revendre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bán lại: Hành động bán một thứ mà mình đã mua hoặc đã sở hữu trước đó, thường là cho một người khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a décidé de revendre sa voiture après seulement un an. (Anh ấy quyết định bán lại chiếc xe hơi của mình sau chỉ một năm.)
- Elle revend ses vieux livres sur internet. (Cô ấy bán lại những cuốn sách cũ của mình trên mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir [quelque chose] à revendre": Có thừa cái gì đó, có rất nhiều cái gì đó.
- Cet enfant a de l'énergie à revendre. (Đứa trẻ này có thừa năng lượng.)
- Il a du courage à revendre. (Anh ta có thừa dũng khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Vente (danh từ giống cái): sự bán, việc bán hàng.
- Vendre (ngoại động từ): bán.
- Revendeur/revendeuse (danh từ): người bán lại, nhà bán lẻ.
Từ đồng nghĩa
- Céder: Nhượng lại, chuyển nhượng (một cách trang trọng hơn).
- Se défaire de: Loại bỏ, thoát khỏi (một thứ gì đó) bằng cách bán đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Ngoài thành ngữ "avoir à revendre" đã nêu ở trên, không có thành ngữ phổ biến khác)
ngoại động từ
- bán lại
- Revendre une chose plus cher qu'elle n'a coûtébán lại một vật đắt hơn giá mua
- revendre plusieurs fois le même objetbán lại một vật nhiều lần
- avoir d'une chose à revendrecó thừa cái gì
- Avoir de l'esprit à revendrecó thừa tài trí