reforest

/'ri:'fɔrist/
Học thuật
Thân thiện
reforest

The community worked together to reforest the hillside with young saplings.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Trồng cây gây rừng lại, phục hồi rừng: Hành động trồng cây trên một khu đất từng rừng nhưng đã bị chặt phá hoặc tàn phá, nhằm khôi phục lại hệ sinh thái rừng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The government has a plan to reforest thousands of hectares of degraded land. (Chính phủ kế hoạch trồng cây gây rừng lại trên hàng nghìn hecta đất bị suy thoái.)
    • After the devastating wildfire, volunteers worked hard to reforest the hillside. (Sau trận cháy rừng tàn khốc, các tình nguyện viên đã làm việc chăm chỉ để phục hồi rừng trên sườn đồi.)
    • It is crucial to reforest these areas to prevent soil erosion. (Việc trồng cây gây rừng lạinhững khu vực này rất quan trọng để ngăn chặn xói mòn đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be reforested" (Dạng bị động): Được trồng cây gây rừng lại.
    • The entire region is scheduled to be reforested within the next five years. (Toàn bộ khu vực được lên kế hoạch được trồng cây gây rừng lại trong vòng năm năm tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Reforestation (Danh từ): Sự trồng cây gây rừng lại, công cuộc phục hồi rừng.
    • The reforestation project has brought back many native bird species. (Dự án trồng cây gây rừng lại đã đưa nhiều loài chim bản địa trở về.)
  • Afforest (Động từ): Trồng rừng (trên đất chưa từng rừng hoặc đã lâu không rừng). (Lưu ý: "Afforest" thường dùng cho đất mới, trong khi "reforest" nhấn mạnh việc khôi phục lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Replant trees: Trồng lại cây.
  • Restore forest cover: Khôi phục lớp phủ rừng.
Từ trái nghĩa
  • Deforest (Động từ): Phá rừng, chặt phá rừng.
  • Clear-cut (Động từ): Khai thác trắng (chặt toàn bộ cây trong một khu vực).
reforest

The community worked together to reforest the hillside with young saplings.

ngoại động từ
  1. trồng cây gây rừng lại

Từ chứa "reforest"