reforge

/'ri:'fɔ:dʤ/
Học thuật
Thân thiện
reforge

She decided to reforge the old sword into a new tool.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Rèn lại, rèn luyện lại: Hành động làm lại, tái tạo hoặc cải tạo một vật thể (thường bằng kim loại) thông qua quá trình gia nhiệt đập, hoặc cải tạo một điều đó trừu tượng như kỹ năng, mối quan hệ.
    • Đúc lại, tái tạo lại: Hành động tạo ra một phiên bản mới hoặc cải tiến của một thứ đó từ dạng , thường với mục đích cải thiện.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The blacksmith will reforge the broken sword into a new dagger. (Người thợ rèn sẽ rèn lại thanh kiếm gãy thành một con dao găm mới.)
    • After the scandal, the politician worked hard to reforge his public image. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đã làm việc chăm chỉ để tái tạo lại hình ảnh công chúng của mình.)
    • They decided to reforge their alliance based on new terms. (Họ quyết định tái lập lại liên minh của mình dựa trên các điều khoản mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To reforge a bond/relationship": Tái thiết lập, củng cố lại một mối quan hệ đã bị suy yếu hoặc đổ vỡ.
    • The couple went to counseling to reforge their bond. (Cặp đôi đã đi tư vấn để tái thiết lại mối quan hệ của họ.)
  • "To reforge oneself": Tự cải tạo, tự rèn luyện lại bản thân.
    • After his journey, he returned a changed man, having reforged himself through hardship. (Sau chuyến hành trình, anh ấy trở về một người đã thay đổi, đã tự rèn luyện lại bản thân thông qua gian khó.)
Biến thể từ gần giống
  • Reforging (danh động từ/ danh từ): Hành động rèn lại, sự tái tạo.
    • The reforging of the artifact took several days. (Việc rèn lại cổ vật mất vài ngày.)
  • Forge (động từ): Rèn, giả mạo, tiến lên mạnh mẽ.
  • Remake (động từ): Làm lại, đặc biệt một bộ phim hoặc bản ghi âm.
  • Recast (động từ): Đúc lại, thay đổi diễn viên hoặc cấu trúc.
Từ đồng nghĩa
  • Remake: Làm lại.
  • Reconstruct: Tái thiết, xây dựng lại.
  • Reform: Cải tạo, cải cách.
  • Reshape: Tái định hình, uốn nắn lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến. Ý nghĩa thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "reforge".)

reforge

She decided to reforge the old sword into a new tool.

ngoại động từ
  1. rèn lại, rèn luyện lại

Từ đồng nghĩa