recast
/'ri:'kɑ:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đúc lại: Tạo ra một vật thể mới bằng cách nấu chảy và đổ lại kim loại vào khuôn.
- Viết lại, sửa đổi lại (một văn bản, ý tưởng): Thay đổi hình thức, cấu trúc hoặc cách diễn đạt của một cái gì đó.
- Tính toán lại: Thực hiện lại các phép tính, đặc biệt là để kiểm tra hoặc sửa chữa.
- Phân phối lại vai diễn: Thay đổi diễn viên cho các vai trong một vở kịch, bộ phim hoặc chương trình.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The broken statue was recast in bronze. (Bức tượng vỡ đã được đúc lại bằng đồng.)
- The author recast the final chapter to improve the ending. (Tác giả đã viết lại chương cuối để cải thiện phần kết.)
- Please recast these financial projections with the updated data. (Hãy tính toán lại các dự báo tài chính này với dữ liệu đã cập nhật.)
- After the lead actor fell ill, the director had to recast the entire play. (Sau khi nam diễn viên chính bị ốm, đạo diễn buộc phải phân phối lại toàn bộ vai diễn trong vở kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To recast something in a new light": Nhìn nhận hoặc trình bày lại điều gì đó theo một cách hoàn toàn mới, thay đổi cách hiểu về nó.
- The discovery recast the historical event in a new light. (Khám phá đó đã soi rọi sự kiện lịch sử dưới một ánh sáng mới.)
- "To recast oneself": Thay đổi có chủ ý hình ảnh, vai trò hoặc sự nghiệp của bản thân.
- After leaving politics, she recast herself as a successful businesswoman. (Sau khi rời chính trường, bà ấy đã tái tạo hình ảnh của mình thành một nữ doanh nhân thành đạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Recasting (danh từ): Hành động đúc lại, viết lại, phân vai lại.
- The recasting of the film caused a delay in production. (Việc phân phối lại vai diễn cho bộ phim đã gây ra sự chậm trễ trong sản xuất.)
Từ đồng nghĩa
- Remodel: Tái tạo, sửa đổi hình dáng hoặc cấu trúc.
- Reformulate: Diễn đạt lại, phát biểu lại (ý tưởng, câu).
- Recompute: Tính toán lại.
- Reassign: Phân công lại, bổ nhiệm lại (vai trò, nhiệm vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "recast" không có các phrasal verb phổ biến. Nghĩa của nó thường được thể hiện trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "recast".)
danh từ
- sự đúc lại (một khẩu pháo...); vật đúc lại
- sự viết lại (một chương)
- sự tính lại (một cột số) số tính lại
- (sân khấu) sự phân lại vai (trong một vở kịch); các vai phân lại
ngoại động từ recast
- đúc lại
- to recast a gunđúc lại một khẩu pháo
- viết lại
- to recast a chapterviết lại một chương
- tỉnh lại
- to recast a column of figurestính lại, (cộng lại) một cột số
- phân lại vai
- to recast a playphân lại vai trong một vở kịch