remodel

/'ri:'mɔdl/
Học thuật
Thân thiện
remodel

The family hired a contractor to remodel their kitchen.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm lại, sửa đổi, tu sửa: Hành động thay đổi cấu trúc, hình dạng hoặc diện mạo của một tòa nhà, căn phòng hoặc không gian.
    • Tổ chức lại, cải tổ: Hành động thay đổi cấu trúc, cách thức hoạt động hoặc thiết kế của một hệ thống, tổ chức hoặc khái niệm.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • We decided to remodel the kitchen to make it more modern. (Chúng tôi quyết định tu sửa nhà bếp để làm cho hiện đại hơn.)
    • The company plans to remodel its business strategy next quarter. (Công ty dự định cải tổ chiến lược kinh doanh vào quý tới.)
    • After the flood, they had to completely remodel the basement. (Sau trận , họ phải hoàn toàn làm lại tầng hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remodel something into something": cải tạo, biến đổi cái thành một thứ khác.
    • They remodeled the old warehouse into a beautiful art gallery. (Họ cải tạo nhà kho thành một phòng trưng bày nghệ thuật tuyệt đẹp.)
  • "to remodel oneself/image": tái tạo, thay đổi hình ảnh bản thân.
    • The politician tried to remodel his public image before the election. (Chính trị gia cố gắng tái tạo hình ảnh công chúng của mình trước cuộc bầu cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Remodeling (danh từ): việc tu sửa, cải tạo.
    • The remodeling of the office will take three months. (Việc cải tạo văn phòng sẽ mất ba tháng.)
  • Remodeler (danh từ): người/nhà thầu chuyên tu sửa.
    • We hired a professional remodeler for the project. (Chúng tôi thuê một nhà thầu chuyên tu sửa chuyên nghiệp cho dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Renovate: cải tạo, tân trang (thường nhấn mạnh việc khôi phục lại tình trạng tốt).
  • Refurbish: trang bị lại, sửa sang lại (thường dùng cho nội thất).
  • Restructure: tái cấu trúc, tổ chức lại (thường dùng cho tổ chức, kế hoạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "remodel" không các phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ này kết hợp với giới từ như trong phần "Cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "remodel").

remodel

The family hired a contractor to remodel their kitchen.

ngoại động từ
  1. làm lại, sửa đổi, tu sửa
  2. tổ chức lại

Từ đồng nghĩa