reform school

/ri'fɔ:mətəri/ Cách viết khác : (reform_school) /ri'fɔ:m,sku:l/
Học thuật
Thân thiện
reform school

A young person attends a reform school to learn new skills.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trại cải tạo: Một cơ sở giáo dục cải huấn dành cho thanh thiếu niên phạm tội lần đầu hoặc người chưa thành niên vi phạm pháp luật, nơi họ bị giam giữ, được giáo dục đào tạo kỹ năng để tái hòa nhập cộng đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The judge sent the young offender to a reform school. (Quan tòa đã đưa người phạm tội trẻ tuổi vào trại cải tạo.)
    • Life in the reform school was strict but focused on education. (Cuộc sống trong trại cải tạo rất nghiêm khắc nhưng tập trung vào giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "reform school" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ chính thức hơn so với các thuật ngữ như "youth detention center" (trung tâm giam giữ thanh thiếu niên) hoặc "juvenile correctional facility" (cơ sở cải tạo vị thành niên), nhưng vẫn xuất hiện trong văn cảnh lịch sử hoặc đời thường.
Biến thể từ gần giàng
  • Reformatory (n): Một từ đồng nghĩa khác cho "reform school", cũng có nghĩa trại cải tạo, nhà cải tạo.
    • He was sent to a reformatory for his actions. (Anh ta bị đưa vào một nhà cải tạo những hành động của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Juvenile detention center: Trung tâm giam giữ vị thành niên.
  • Youth correctional facility: Cơ sở cải tạo thanh thiếu niên.
  • Borstal (từ , chủ yếu dùngAnh): Trại giáo dưỡng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "reform school".
reform school

A young person attends a reform school to learn new skills.

danh từ
  1. trại cải tạo

Từ đồng nghĩa