refrigerator

/ri'fridʤəreitə/
Học thuật
Thân thiện
refrigerator

A family places fresh groceries into the refrigerator.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tủ lạnh: Một thiết bị điện gia dụng hoặc công nghiệp ngăn cách nhiệt, sử dụng hệ thống làm lạnh để bảo quản thực phẩm đồ uốngnhiệt độ thấp, ngăn ngừa sự hư hỏng.
    • Phòng lạnh, kho lạnh: Một không gian lớn được thiết kế để làm lạnh bảo quản số lượng lớn hàng hóa, thường trong các cơ sở thương mại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please put the milk back in the refrigerator. (Làm ơn cất sữa lại vào tủ lạnh.)
    • The restaurant stores all its meat in a large walk-in refrigerator. (Nhà hàng cất trữ tất cả thịt trong một kho lạnh lớn có thể đi vào được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "refrigerator magnet": nam châm gắn tủ lạnh, một vật trang trí nhỏ nam châm dùng để dán giấy note hoặc trang trí trên cửa tủ lạnh.
    • She collects refrigerator magnets from every city she visits. ( ấy sưu tập nam châm tủ lạnh từ mỗi thành phố ấy đến thăm.)
Biến thể từ gần giống
  • Refrigerate (động từ): làm lạnh, ướp lạnh.
    • You should refrigerate the cake after dinner. (Bạn nên cho bánh vào tủ lạnh sau bữa tối.)
  • Refrigeration (danh từ): sự làm lạnh, sự ướp lạnh.
    • Food preservation relies heavily on refrigeration. (Việc bảo quản thực phẩm phụ thuộc nhiều vào công nghệ làm lạnh.)
  • Fridge (danh từ, thông tục): từ viết tắt thông dụng của "refrigerator".
    • Is there any juice left in the fridge? (Còn chút nước trái cây nào trong tủ lạnh không?)
Từ đồng nghĩa
  • Icebox (danh từ, ): hộp đá, tủ lạnh (từ , chỉ loại tủ dùng đá để làm lạnh).
  • Cooler (danh từ): thùng đá, tủ mát (thường chỉ thiết bị di động hoặc nhỏ hơn).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "refrigerator")

refrigerator

A family places fresh groceries into the refrigerator.

danh từ
  1. tủ ướp lạnh, phòng ướp lạnh

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "refrigerator"