refugee

/,refju:'dʤi:/
Học thuật
Thân thiện
refugee

A family of refugees finds safety in a new country.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tị nạn: Một người buộc phải rời khỏi đất nước của mình để tìm nơi an toàn, tránh chiến tranh, bạo lực, hoặc sự ngược đãi (như ngược đãi chính trị, tôn giáo, sắc tộc).
    • Người lánh nạn: Một người phải chạy trốn khỏi nhà cửa, quê hương để tìm kiếm sự bảo vệmột nơi khác, thường nước ngoài, do các mối đe dọa nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The camp provides food and shelter for thousands of refugees. (Trại cung cấp thức ăn chỗcho hàng ngàn người tị nạn.)
    • She became a refugee after fleeing the civil war in her country. ( ấy trở thành người tị nạn sau khi chạy trốn khỏi cuộc nội chiếnđất nước mình.)
    • International law protects the rights of refugees. (Luật pháp quốc tế bảo vệ quyền lợi của những người tị nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Refugee status": Tư cách tị nạn, tình trạng được công nhận người tị nạn theo luật pháp quốc tế.

    • He applied for refugee status upon arrival. (Anh ấy đã xin công nhận tư cách tị nạn ngay khi đến nơi.)
  • "Refugee crisis": Cuộc khủng hoảng người tị nạn, tình huống khi một số lượng rất lớn người buộc phải chạy trốn cùng một lúc.

    • The war led to a major refugee crisis in the region. (Chiến tranh đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng người tị nạn lớn trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Refuge (n): Nơi ẩn náu, nơi trú ẩn an toàn.

    • The church offered refuge to those fleeing the violence. (Nhà thờ đã cung cấp nơi trú ẩn cho những người chạy trốn bạo lực.)
  • Asylum (n): Quyền được tị nạn, sự bảo vệ được một quốc gia khác cấp.

    • He sought political asylum in a neighboring country. (Ông ấy tìm kiếm quyền tị nạn chính trịmột nước láng giềng.)
Từ đồng nghĩa
  • Displaced person: Người di tản, người phải rời bỏ nhà cửa (thường do xung đột hoặc thảm họa).
  • Exile: Người bị lưu đày, người phải sống bên ngoài quê hương (có thể do bị buộc phải rời đi hoặc tự nguyện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "refugee" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến hành động của người tị nạn.) - To flee from: Chạy trốn khỏi. - They fled from persecution and became refugees. (Họ chạy trốn khỏi sự ngược đãi trở thành người tị nạn.)

  • To seek refuge: Tìm kiếm nơi ẩn náu.
    • The family sought refuge across the border. (Gia đình đó tìm kiếm nơi ẩn náu bên kia biên giới.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "refugee". Các cụm từ thường thuật ngữ chính thức hoặc mô tả.) - "To be granted asylum": Được cấp quyền tị nạn. - After a long process, she was finally granted asylum. (Sau một quá trình dài, cuối cùng ấy đã được cấp quyền tị nạn.)

refugee

A family of refugees finds safety in a new country.

danh từ
  1. người lánh nạn, người tị nạn
  2. người tránh ra nước ngoài (để tránh sự khủng bố chính trị hay tôn giáo)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "refugee"