refuge

/'refju:dʤ/
Học thuật
Thân thiện
refuge

He found refuge from the storm in a small cave.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi trú ẩn, nơi ẩn náu: Một nơi an toàn, được bảo vệ khỏi nguy hiểm, khó khăn hoặc phiền toái.
    • Nơi nương tựa, chỗ dựa: Một người, một nơi hoặc một thứ được tìm đến để được an ủi, giúp đỡ hoặc bảo vệ.
    • Hành động tìm kiếm sự bảo vệ: Hành động trốn tránh hoặc tìm kiếm sự an toàn khỏi một điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • During the storm, the old barn became our refuge. (Trong cơn bão, nhà kho đã trở thành nơi trú ẩn của chúng tôi.)
    • She found refuge in her music during difficult times. ( ấy tìm thấy nơi nương tựa trong âm nhạc của mình trong những lúc khó khăn.)
    • The monastery offered refuge to travelers. (Tu viện đã cung cấp nơi ẩn náu cho những lữ khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take refuge": trốn tránh, ẩn náu, tìm nơi trú ẩn.
    • The villagers took refuge in the mountains from the flood. (Dân làng trốn tránh lụt bằng cách lên núi.)
  • "to seek refuge": tìm kiếm nơi ẩn náu, tìm sự bảo vệ.
    • Many people seek refuge in another country during war. (Nhiều người tìm kiếm nơi ẩn náumột quốc gia khác trong chiến tranh.)
  • "a place of refuge": một địa điểm trú ẩn.
    • The community center served as a place of refuge after the earthquake. (Trung tâm cộng đồng đóng vai trò một địa điểm trú ẩn sau trận động đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Refugee (n): người tị nạn, người phải chạy trốn khỏi quê hương chiến tranh hoặc thiên tai.
    • The refugee camp provides basic necessities. (Trại tị nạn cung cấp những nhu yếu phẩm cơ bản.)
  • Refugium (n - sinh học): khu vực nơi các loài sinh vật tồn tại được khi điều kiện môi trường xung quanh trở nên khắc nghiệt.
Từ đồng nghĩa
  • Sanctuary: nơi tôn nghiêm, nơi trú ẩn an toàn (thường mang ý tôn giáo hoặc bảo vệ).
  • Shelter: nơi trú ẩn, chỗ che chở (nhấn mạnh đến việc che chắn khỏi các yếu tố bên ngoài).
  • Asylum: nơi tị nạn, sự bảo vệ (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "refuge" chủ yếu danh từ, không phrasal verb phổ biến đi kèm.)

Thành ngữ liên quan
  • "to take refuge in...": (nghĩa bóng) phải dùng đến, phải viện đến (một hành động tiêu cực) để tránh .
    • He took refuge in lying when asked about his mistake. (Anh ta phải dùng đến cách nói dối để lẩn tránh khi bị hỏi về sai lầm của mình.)
refuge

He found refuge from the storm in a small cave.

danh từ
  1. nơi trốn tránh, nơi ẩn náu, nơi trú ẩn
    • to take refuge
      trốn tránh, ẩn náu
    • to seek refuge
      tìn nơi ẩn náu
    • to take refuge in lying
      phải dùng đến cách nói dối để mà lẩn tránh
  2. (nghĩa bóng) nơi nương náu, nơi nương tựa
    • he is the refuge of the distressed
      anh ấy nơi nương tựa của những người đau khổ khốn cùng
  3. chỗ đứng tránh (cho những người đi bộgiữa ngã đường)
ngoại động từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) cho ẩn náu
nội động từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) tìm nơi ẩn náu, trốn tránh

Từ gần giống

Từ chứa "refuge"

Từ có nhắc đến "refuge"