regaining

regaining

The child is regaining his favorite toy from the shelf.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Sự lấy lại, sự giành lại: "regaining" chỉ hành động hoặc quá trình lấy lại một thứ đó đã bị mất, bị tước đoạt, hoặc không còn thuộc về mình. - dụ: The regaining of his health after the illness was a slow process. (Việc lấy lại sức khỏe của anh ấy sau cơn bệnh một quá trình chậm chạp.)

Động từ (dạng hiện tại phân từ của "regain"): - Đang lấy lại, đang giành lại: "regaining" dạng hiện tại phân từ của động từ "regain", chỉ hành động đang diễn ra. - dụ: She is regaining her confidence after the failure. ( ấy đang lấy lại sự tự tin sau thất bại.)

dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The regaining of the stolen property took several months. (Việc lấy lại tài sản bị đánh cắp mất vài tháng.)
    • Upon the regaining of the book to its rightful owner, the child was given a tongue lashing. (Sau khi cuốn sách được trả lại cho chủ sở hữu hợp pháp, đứa trẻ đã bị mắng một trận.)
  • Động từ:

    • He is slowly regaining his strength after the surgery. (Anh ấy đang dần lấy lại sức mạnh sau ca phẫu thuật.)
    • The team is regaining its lead in the second half. (Đội bóng đang giành lại vị trí dẫn đầu trong hiệp hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "regaining consciousness": tỉnh lại sau khi ngất.

    • After the accident, he spent hours regaining consciousness. (Sau tai nạn, anh ấy mất hàng giờ để tỉnh lại.)
  • "regaining control": giành lại quyền kiểm soát.

    • The government is focused on regaining control of the region. (Chính phủ tập trung vào việc giành lại quyền kiểm soát khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Regain (động từ): lấy lại, giành lại.
    • She hopes to regain her former glory. ( ấy hy vọng lấy lại vinh quang trước đây.)
  • Regained (quá khứ phân từ): đã lấy lại.
    • He regained his composure quickly. (Anh ấy nhanh chóng lấy lại bình tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Recovery: sự hồi phục, sự lấy lại (thường dùng cho sức khỏe hoặc tình trạng).
    • The recovery of the economy is slow. (Sự phục hồi của nền kinh tế rất chậm.)
  • Restoration: sự khôi phục, sự trả lại (thường dùng cho quyền lợi hoặc hiện trạng).
    • The restoration of the stolen painting was celebrated. (Việc khôi phục bức tranh bị đánh cắp đã được ca ngợi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Regain from: lấy lại từ (một nguồn hoặc tình huống).
    • She regained her confidence from the supportive environment. ( ấy lấy lại sự tự tin từ môi trường hỗ trợ.)
  • Regain by: lấy lại nhờ vào (một hành động hoặc phương tiện).
    • He regained his health by exercising regularly. (Anh ấy lấy lại sức khỏe nhờ tập thể dục thường xuyên.)
Thành ngữ liên quan
  • Regain one's footing: lấy lại thăng bằng (nghĩa đen hoặc bóng).
    • After the setback, the company is trying to regain its footing in the market. (Sau thất bại, công ty đang cố gắng lấy lại vị thế trên thị trường.)
  • Regain one's composure: lấy lại bình tĩnh.
    • He took a deep breath to regain his composure before speaking. (Anh ấy hít một hơi thật sâu để lấy lại bình tĩnh trước khi nói.)

Từ gần giống