reckoning
/'rekniɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tính toán, sự ước tính: Hành động tính toán, đánh giá hoặc ước lượng một cái gì đó dựa trên thông tin có sẵn.
- Sự thanh toán, sự trả nợ: Hành động giải quyết một khoản nợ hoặc nghĩa vụ, thường mang ý nghĩa đạo đức hoặc tôn giáo về việc đền bù cho lỗi lầm.
- Sự xét đến, sự cân nhắc: Hành động đưa một yếu tố nào đó vào trong quá trình suy xét hoặc quyết định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- By my reckoning, we should arrive in about two hours. (Theo sự tính toán của tôi, chúng ta sẽ đến nơi trong khoảng hai giờ nữa.)
- He was a cruel king who never feared the day of reckoning. (Ông ta là một vị vua tàn bạo chẳng bao giờ sợ ngày phải đền tội.)
- In the final reckoning, honesty is more important than success. (Trong sự cân nhắc cuối cùng, sự trung thực quan trọng hơn thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"day of reckoning": ngày phải chịu hậu quả, ngày phải trả giá cho những hành động trong quá khứ, thường mang tính chất đạo đức hoặc tôn giáo.
- The criminal knew his day of reckoning would come eventually. (Tên tội phạm biết rằng ngày nó phải trả giá rồi cũng sẽ đến.)
"to be out in one's reckoning": tính toán sai, đánh giá sai.
- I thought the project would cost $10,000, but I was out in my reckoning. (Tôi tưởng dự án sẽ tốn 10.000 đô, nhưng tôi đã tính toán sai.)
Biến thể và từ gần giống
Reckon (động từ): tính toán, cho rằng, ước lượng.
- I reckon it's going to rain. (Tôi cho là trời sắp mưa.)
Dead reckoning (danh từ, hàng hải/hàng không): phương pháp xác định vị trí dựa trên hướng đi và quãng đường đã di chuyển từ một điểm đã biết, mà không dùng đến các quan sát thiên văn.
- The sailors used dead reckoning to navigate during the storm. (Các thủy thủ đã dùng phương pháp đoán định vị trí để định hướng trong cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
- Calculation (n): sự tính toán.
- Estimation (n): sự ước tính, sự đánh giá.
- Settlement (n): sự thanh toán, sự giải quyết (nợ nần).
Thành ngữ liên quan
- Short reckonings make long friends: (Tục ngữ) Tính toán phân minh, rõ ràng ngay từ đầu thì sẽ giữ được tình bạn lâu dài.
- Let's agree on the price now. You know what they say, short reckonings make long friends. (Hãy thống nhất giá ngay bây giờ đi. Bạn biết câu nói rồi đấy, tính toán rõ ràng thì bạn bè mới lâu dài.)
danh từ
- sự tính, sự đếm, sự tính toán
- by my reckoningtheo sự tính toán của tôi
- to be good at reckoningtính đúng
- to be out in one's reckoningtính sai (bóng)
- giấy tính tiền (khách sạn, nhà trọ...)
- sự thanh toán ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- day of reckoningngày thanh toán; (nghĩa bóng) ngày đền tội
- sự tính đến, sự kể đến, sự xét đến, sự đếm xỉa đến
- to make no reckoning of somethingkhông kể đến cái gì
- (hàng hải) điểm đoán định (vị trí của tàu) ((cũng) dead reckoning)
Idioms
- short reckonings make long friend(tục ngữ) tính toán phân minh giữ được tình bạn lâu dài