regalement
/ri'geilmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thết đãi, sự đãi hậu: Hành động cung cấp cho ai đó một bữa ăn hoặc sự giải trí một cách hào phóng và chu đáo.
- Sự chè chén thoả thích: Hành động ăn uống, tiệc tùng một cách vui vẻ và thỏa mãn.
- Sự thưởng thức khoái trá: Cảm giác vui sướng, hài lòng sâu sắc khi được thưởng thức một thứ gì đó ngon lành hoặc thú vị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The feast was a true regalement for all the guests. (Bữa tiệc là một sự thết đãi thực sự cho tất cả các vị khách.)
- After the long journey, the hot meal was a welcome regalement. (Sau chuyến đi dài, bữa ăn nóng hổi là một sự đãi hậu đáng mong đợi.)
- The concert provided an evening of musical regalement. (Buổi hòa nhạc mang đến một buổi tối thưởng thức âm nhạc khoái trá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a regalement for the senses": Là một thứ mang lại sự khoái cảm, thỏa mãn cho các giác quan.
- The gourmet dinner was a regalement for the senses. (Bữa tối ẩm thực là một sự thưởng thức khoái trá cho các giác quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Regale (động từ): thết đãi, chiêu đãi, làm cho ai đó thích thú.
- He regaled us with stories of his travels. (Anh ấy thết đãi chúng tôi bằng những câu chuyện về chuyến du lịch của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Feast: bữa tiệc, sự thết đãi.
- Treat: sự đãi ngộ, sự chiêu đãi.
- Banquet: yến tiệc, đại tiệc.
danh từ
- sự thết đâi, sự đãi hậu
- sự chè chén thoả thích
- sự thưởng thức khoái trá