regarnir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lại cho vào, lại bày vào, lại đặt vào: Hành động đặt, bày hoặc cho thêm đồ vật vào một không gian hoặc vật chứa nào đó một lần nữa, thường để thay thế những thứ đã hoặc để làm đầy lại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut regarnir l'étagère avec de nouveaux livres. (Cần phải lại bày những quyển sách mới vào giá sách.)
    • Nous allons regarnir le buffet après le déménagement. (Chúng tôi sẽ lại đặt đồ vào tủ ly sau khi chuyển nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Regarnir de": Lại bày/đặt đầy bằng một thứ đó.
    • Il a regarni le panier de fruits frais. (Anh ấy đã lại cho đầy trái cây tươi vào giỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Garnir (ngoại động từ): Trang bị, bày biện, trang trí (nghĩa gốc, không tiền tố "re-").
    • Garnir une table pour le dîner. (Bày biện bàn ăn cho bữa tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Réapprovisionner: Lại tiếp tế, lại cung cấp.
  • Remplir à nouveau: Làm đầy lại.
  • Rééquiper: Lại trang bị.
Các cụm từ liên quan
  • Regarnir un stock: Lại nhập hàng để bổ sung kho.
    • Le magasin doit regarnir son stock de produits laitiers. (Cửa hàng phải lại nhập hàng để bổ sung kho sản phẩm sữa.)
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. lại cho vào, lại bày vào, lại đặt vào.
    • Regarnir une maison de meubles
      lại bày đồ gỗ vào ngôi nhà

Từ gần giống