regency
/'ri:dʤənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vụ nhiếp chính: Vị trí, quyền hạn và trách nhiệm của một người (nhiếp chính) cai trị thay cho một quốc vương còn nhỏ tuổi, vắng mặt hoặc không có khả năng trị vì.
- Thời kỳ nhiếp chính: Một giai đoạn lịch sử khi một quốc gia được cai trị bởi một nhiếp chính thay vì một quân vương chính thức.
- Chế độ nhiếp chính: Hệ thống hoặc thể chế cai trị trong đó quyền lực được nắm giữ bởi một nhiếp chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He assumed the regency after the king's sudden death. (Ông ấy đảm nhận chức nhiếp chính sau cái chết đột ngột của nhà vua.)
- The Regency was a period of significant cultural change in England. (Thời kỳ Nhiếp chính là một giai đoạn thay đổi văn hóa đáng kể ở Anh.)
- The country was governed under a regency until the prince came of age. (Đất nước được cai trị dưới chế độ nhiếp chính cho đến khi hoàng tử trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Regency" (viết hoa): Thường dùng để chỉ một thời kỳ lịch sử cụ thể, đặc biệt là Thời kỳ Nhiếp chính ở Anh (1811-1820) khi Thái tử George đảm nhận vai trò Nhiếp chính vương cho vua cha George III.
- Jane Austen's novels are often set during the Regency. (Những tiểu thuyết của Jane Austen thường lấy bối cảnh trong Thời kỳ Nhiếp chính.)
- "Regency style": Một phong cách kiến trúc, nội thất và nghệ thuật phổ biến trong Thời kỳ Nhiếp chính ở Anh, đặc trưng bởi sự thanh lịch và chịu ảnh hưởng cổ điển.
- The building features classic Regency style architecture. (Tòa nhà có kiến trúc mang phong cách Nhiếp chính cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Regent (danh từ): Nhiếp chính vương, người cai trị thay mặt cho quân vương.
- The prince served as regent for several years. (Hoàng tử đã làm nhiếp chính trong vài năm.)
- Regental (tính từ): (Thuộc về) nhiếp chính.
- He exercised his regental powers. (Ông ấy thực thi quyền hạn nhiếp chính của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Protectorate (trong một số ngữ cảnh lịch sử): Chế độ bảo hộ, sự bảo vệ (có thể chỉ sự cai trị thay mặt).
- Interregnum (một phần): Thời kỳ trống ngôi, khoảng thời gian giữa hai triều đại (có thể bao gồm thời kỳ nhiếp chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "regency")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "regency")
danh từ
- chức nhiếp chính
- thời kỳ nhiếp chính
- chế độ nhiếp chính