regeneration

/ri,dʤenə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tái sinh: Quá trình phát triển trở lại hoặc hình thành lại một phần cơ thể, , hoặc cấu trúc đã bị mất hoặc hư hỏng. Thường được sử dụng trong sinh học.
    • Sự cải tạo, sự đổi mới: Hành động làm cho một thứ đó trở nên tốt hơn, mới hơn hoặc hiệu quả hơn; thường áp dụng cho các khu vực đô thị, kinh tế, hoặc tinh thần.
    • Sự tự cải tạo: Quá trình tự phục hồi hoặc tự đổi mới về mặt đạo đức hoặc tinh thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lizard's tail shows amazing powers of regeneration. (Đuôi của con thằn lằn cho thấy khả năng tái sinh đáng kinh ngạc.)
    • The city's urban regeneration project has brought new life to the old docks. (Dự án cải tạo đô thị của thành phố đã mang lại sức sống mới cho các bến cảng .)
    • He believed in the spiritual regeneration of the individual. (Ông ấy tin vào sự tự cải tạo tinh thần của mỗi cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Economic regeneration": Sự tái tạo/đổi mới kinh tế, thường chỉ các chương trình nhằm hồi sinh một nền kinh tế hoặc khu vực kinh tế đang suy thoái.

    • The government invested in the economic regeneration of the industrial north. (Chính phủ đầu vào việc tái tạo kinh tế cho vùng công nghiệp phía bắc.)
  • "Tissue regeneration": Sự tái tạo , một thuật ngữ chuyên ngành trong y học sinh học.

    • Scientists are studying stem cells to understand tissue regeneration. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tế bào gốc để hiểu về sự tái tạo .)
Biến thể từ gần giống
  • Regenerate (động từ): Tái sinh, tái tạo, đổi mới.
    • The forest will take decades to fully regenerate. (Khu rừng sẽ mất hàng thập kỷ để tái sinh hoàn toàn.)
  • Regenerative (tính từ): tính chất tái sinh, tái tạo.
    • The treatment aims to harness the body's regenerative abilities. (Phương pháp điều trị nhằm khai thác khả năng tái tạo của cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Renewal: Sự đổi mới, sự làm mới lại.
  • Revival: Sự hồi sinh, sự phục hưng.
  • Reconstitution: Sự tái lập, sự cấu tạo lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'regeneration'. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ 'regenerate'.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'regeneration'.)

danh từ
  1. sự tái sinh
  2. sự cải tạo, sự đổi mới
  3. sự tự cải tạo

Từ đồng nghĩa