regimbeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người hay chống đối, người hay phản kháng: Một người có thói quen hoặc xu hướng thường xuyên phản đối, không chịu tuân thủ hoặc tỏ ra khó bảo. Từ này mang sắc thái nhấn mạnh tính cách hay cãi lại, bướng bỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il est connu comme un regimbeur dans l'équipe, toujours en désaccord avec les décisions du manager. (Anh ta được biết đến như một kẻ hay chống đối trong đội, luôn bất đồng với các quyết định của quản lý.)
- Ne sois pas un regimbeur et accepte les règles du jeu. (Đừng có làm kẻ hay cãi lại và hãy chấp nhận luật chơi đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ regimbeur có nguồn gốc từ động từ "regimber" (giậm chân, chống lại, cưỡng lại). Do đó, nó thường được dùng với nghĩa bóng để chỉ một người có phản ứng đầu tiên là chống đối hoặc phản kháng lại mệnh lệnh, quy tắc hoặc ý kiến.
- Face à toute nouvelle directive, il se comporte en regimbeur systématique. (Trước mọi chỉ thị mới, anh ta đều cư xử như một kẻ chống đối có hệ thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Regimber (động từ): giậm chân (ngựa), (nghĩa bóng) chống lại, cưỡng lại.
- Le cheval a regimbé contre la bride. (Con ngựa đã giậm chân chống lại dây cương.)
- Récalcitrant, e (tính từ/danh từ): ngoan cố, cứng đầu, người khó bảo. (Từ đồng nghĩa gần, phổ biến hơn).
- Réfractaire (tính từ/danh từ): kháng cự, không chịu phục tùng; người không tuân thủ.
Từ đồng nghĩa
- Opposant: người phản đối.
- Contestataire: người hay phản kháng, người bất đồng chính kiến.
- Révolté: người nổi loạn, người phản kháng.
Lưu ý
- Regimbeur là một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại và thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn là trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, các từ như récalcitrant hoặc réfractaire thường được ưa dùng hơn.
danh từ giống đực
- (từ hiếm, nghĩa hiếm) người hay chống đối