regionally

regionally

The festival features regionally inspired cuisine.

Định nghĩa

Trạng từ: "regionally" có nghĩa một cách mang tính khu vực, liên quan đến hoặc trong phạm vi một khu vực cụ thể. mô tả cách thức một hành động, hiện tượng hoặc đặc điểm được thực hiện hoặc tồn tạiquy mô khu vực, thay vì trên toàn quốc hay toàn cầu.

dụ sử dụng
  • (Phương ngữ này mang tính khác biệt theo khu vực, chỉ được nóicác tỉnh phía Bắc.)
  • (Sản phẩm này được tiếp thị theo khu vực, nhắm đến khách hàngĐông Nam Á.)
  • (Các mô hình thời tiết thay đổi theo khu vực, với các vùng ven biển ẩm ướt hơn vùng nội địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "regionally governed": được quản lý hoặc điều hànhcấp khu vực.

    • The education system is regionally governed, allowing local authorities to adapt curricula. (Hệ thống giáo dục được quản lý theo khu vực, cho phép chính quyền địa phương điều chỉnh chương trình giảng dạy.)
  • "regionally specific": mang tính đặc thù cho một khu vực nhất định.

    • The festival features regionally specific dishes that are not found elsewhere. (Lễ hội giới thiệu các món ăn đặc thù theo khu vực không nơi khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Region (danh từ): khu vực, vùng.
    • This region is known for its beautiful mountains. (Khu vực này nổi tiếng với những ngọn núi đẹp.)
  • Regional (tính từ): thuộc về khu vực.
    • The regional office handles all local operations. (Văn phòng khu vực xử lý tất cả các hoạt động địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Locally: một cách địa phương (nhấn mạnh phạm vi nhỏ hơn, thường cấp làng , thành phố).
    • The news is reported locally before being broadcast nationally. (Tin tức được báo cáocấp địa phương trước khi phát sóng toàn quốc.)
  • Provincially: một cách mang tính tỉnh (thường dùng trong bối cảnh hành chính).
    • The policy is applied provincially, varying from province to province. (Chính sách được áp dụng theo cấp tỉnh, thay đổi giữa các tỉnh.)
Các cụm từ liên quan
  • Regionally based: trụ sở hoặc hoạt động dựa trên khu vực.
    • The company is regionally based, with offices in three major cities. (Công ty trụ sở theo khu vực, với văn phòng tại ba thành phố lớn.)
  • Regionally integrated: được tích hợpcấp khu vực.
    • The transportation network is regionally integrated, connecting all neighboring provinces. (Mạng lưới giao thông được tích hợp theo khu vực, kết nối tất cả các tỉnh lân cận.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "regionally", nhưng có thể dùng trong cụm so sánh:)
    • Think globally, act regionally. (Suy nghĩ toàn cầu, hành động theo khu vực.)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "regionally"