regional
/'ri:dʤənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) vùng, (thuộc) miền: Liên quan đến hoặc giới hạn trong một khu vực địa lý cụ thể, không phải toàn cầu hay quốc gia.
- Đặc trưng cho một vùng: Mang những đặc điểm riêng biệt của một vùng, miền nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company has a strong regional presence in Southeast Asia. (Công ty có sự hiện diện vùng mạnh mẽ ở Đông Nam Á.)
- This dish is a regional specialty of the Mekong Delta. (Món ăn này là đặc sản miền của đồng bằng sông Cửu Long.)
- They are studying regional differences in climate. (Họ đang nghiên cứu sự khác biệt theo vùng về khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"regional cooperation": hợp tác khu vực.
- The summit focused on enhancing regional cooperation in trade. (Hội nghị thượng đỉnh tập trung vào việc tăng cường hợp tác khu vực về thương mại.)
"on a regional scale": ở quy mô khu vực.
- The problem needs to be addressed on a regional scale. (Vấn đề cần được giải quyết ở quy mô khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
Region (n): vùng, miền, khu vực.
- This plant is native to the tropical region. (Loài cây này có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới.)
Regionally (adv): một cách có tính vùng miền, theo vùng.
- The product is distributed regionally. (Sản phẩm được phân phối theo vùng.)
Từ đồng nghĩa
- Local: địa phương, cục bộ (thường chỉ phạm vi nhỏ hơn "regional").
- Zonal: thuộc về đới, khu vực (thiên về các vùng khí hậu, địa lý tự nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "regional")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "regional")
tính từ
- (thuộc) vùng, (thuộc) miền