regnal

/'regnəl/
tính từ
  1. (thuộc) triều đại, (thuộc) sự vị trí (của một ông vua)
    • regnal year
      năm lên vị trí, năm lên ngôi vua; năm kỷ niệm lên ngôi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "regnal"

regnal
The king's regnal year is celebrated with a grand ceremony.