regnal
/'regnəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) triều đại, (thuộc) sự trị vì: Từ này mô tả những gì liên quan đến triều đại hoặc thời kỳ cai trị của một quân chủ (vua, nữ hoàng).
- (Thuộc) ngôi vua, (thuộc) vương quyền: Chỉ những gì gắn liền với vị thế, quyền lực hoặc ngai vàng của một quân vương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The regnal name of the new king is George VII. (Tên hiệu triều đại của vị vua mới là George VII.)
- Historians study the regnal periods of ancient emperors. (Các nhà sử học nghiên cứu các thời kỳ trị vì của các hoàng đế cổ đại.)
- Documents were dated according to the regnal year. (Các tài liệu được ghi niên đại theo năm trị vì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Regnal year": Năm trị vì, năm lên ngôi. Đây là hệ thống đánh số năm bắt đầu từ năm một quân chủ lên ngôi.
- The treaty was signed in the fifth regnal year of the queen. (Hiệp ước được ký vào năm trị vì thứ năm của nữ hoàng.)
"Regnal title": Tước hiệu hoặc danh hiệu chính thức được sử dụng trong thời gian trị vì.
- The emperor adopted a new regnal title to mark a new era. (Hoàng đế đã dùng một tước hiệu trị vì mới để đánh dấu một triều đại mới.)
Biến thể và từ gần giống
Reign (n & v): Triều đại, sự trị vì; trị vì. Đây là danh từ và động từ tương ứng.
- Her reign was a period of peace. (Triều đại của bà là một thời kỳ hòa bình.)
Regnant (adj): Đang trị vì, đang cai trị.
- The regnant monarch. (Vị quân chủ đang trị vì.)
Từ đồng nghĩa
- Royal: (Thuộc) hoàng gia, vương thất (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở sự trị vì).
- Sovereign: (Thuộc) quân chủ, có chủ quyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "regnal")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "regnal")
tính từ
- (thuộc) triều đại, (thuộc) sự vị trí (của một ông vua)
- regnal yearnăm lên vị trí, năm lên ngôi vua; năm kỷ niệm lên ngôi