registrar

/,redʤis'trɑ:/
Học thuật
Thân thiện
registrar

The registrar updates the student's academic file.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người giữ sổ, viên chức hộ tịch: Một viên chức chịu trách nhiệm chính thức ghi chép lưu giữ hồ sơ, đặc biệt các sổ sách về khai sinh, khai tử, kết hôn.
    • Người phụ trách hồ sơ, thư ký hành chính: Một nhân viên trong một tổ chức (như trường đại học, bệnh viện, công ty) nhiệm vụ quản lý duy trì hồ sơ chính thức.
    • Người đăng ký (chứng khoán): Một cá nhân hoặc tổ chức được thuê để ghi chép lưu giữ danh sách chủ sở hữu cổ phiếu, trái phiếu của một công ty.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need to submit the birth certificate to the local registrar. (Chúng tôi cần nộp giấy khai sinh cho viên chức hộ tịch địa phương.)
    • Please contact the university registrar for your academic transcript. (Vui lòng liên hệ phòng đăng ký của trường đại học để lấy bảng điểm học tập.)
    • The company's registrar maintains the list of all shareholders. (Người đăng ký của công ty duy trì danh sách tất cả các cổ đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Registrar's office": Văn phòng đăng ký, phòng hộ tịch.

    • The marriage license was issued by the registrar's office. (Giấy phép kết hôn được cấp bởi văn phòng hộ tịch.)
  • "Court registrar": Thư ký tòa án.

    • The court registrar called the case number. (Thư ký tòa án đọc số vụ án.)
Biến thể từ gần giống
  • Registration (n): sự đăng ký, việc ghi danh.

    • The registration for the new course starts next week. (Việc đăng ký cho khóa học mới bắt đầu vào tuần tới.)
  • Registry (n): sổ đăng ký, nơi lưu trữ hồ sơ.

    • The data is stored in the national registry. (Dữ liệu được lưu trữ trong sổ đăng ký quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Recorder: người ghi chép, thư ký.
  • Clerk: nhân viên văn thư, thư ký.
  • Registrant: người đăng ký (thường chỉ người thực hiện hành động đăng ký).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "registrar" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "register".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "registrar".)

registrar

The registrar updates the student's academic file.

danh từ
  1. người giữ sổ (khai sinh, khai tử, giá thú...)
  2. hộ tịch viên

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "registrar"