registrar

/,redʤis'trɑ:/
danh từ
  1. người giữ sổ (khai sinh, khai tử, giá thú...)
  2. hộ tịch viên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "registrar"

registrar
The registrar updates the student's academic file.