regretfully
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách đầy hối tiếc, lấy làm tiếc: "regretfully" chỉ cách thức thực hiện một hành động với cảm giác hối tiếc, buồn bã hoặc thất vọng. Từ này thường được dùng trong các lời xin lỗi lịch sự hoặc khi từ chối một lời mời.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi phải lấy làm tiếc mà từ chối lời mời tử tế của bạn.)
- (Cô ấy đầy hối tiếc thừa nhận rằng mình đã phạm sai lầm.)
- (Anh ấy buồn bã nhìn bạn mình rời đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong văn viết trang trọng: "regretfully" thường xuất hiện trong thư từ, email công việc hoặc thông báo chính thức để thể hiện sự lịch thiệp khi từ chối hoặc thông báo tin xấu.
- Regretfully, the event has been canceled due to unforeseen circumstances. (Đáng tiếc, sự kiện đã bị hủy do những tình huống bất ngờ.)
Phân biệt với "regrettably": "regrettably" (đáng tiếc thay) dùng để chỉ một sự việc đáng tiếc mà không nhấn mạnh cảm xúc của người nói, trong khi "regretfully" nhấn mạnh cảm xúc hối tiếc của chủ thể.
- Regrettably, the flight was delayed. (Đáng tiếc, chuyến bay đã bị hoãn.) — Không nói rõ ai hối tiếc.
- I regretfully informed them of the delay. (Tôi đầy hối tiếc thông báo cho họ về sự chậm trễ.) — Nhấn mạnh cảm xúc của người nói.
Biến thể và từ gần giống
- Regretful (tính từ): đầy hối tiếc.
- She gave a regretful smile. (Cô ấy mỉm cười đầy hối tiếc.)
- Regret (danh từ/động từ): sự hối tiếc; hối tiếc.
- He expressed his regret for the incident. (Anh ấy bày tỏ sự hối tiếc về sự việc.)
Từ đồng nghĩa
- Sorrowfully: một cách buồn bã, đau buồn.
- Apologetically: một cách xin lỗi, có vẻ hối lỗi.
- Remorsefully: một cách ăn năn, hối hận.
Thành ngữ liên quan
- With regret: với sự hối tiếc (cụm từ thay thế cho "regretfully").
- I must, with regret, decline your offer. (Tôi phải, với sự hối tiếc, từ chối lời đề nghị của bạn.)