regretful

/ri'gretful/
tính từ
  1. thương tiếc
  2. hối tiếc, ân hận

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "regretful"

regretful
He looks regretful after accidentally breaking the vase.