regardful
/ri'gɑ:dful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chú ý, hay quan tâm đến: Thể hiện sự chú ý, suy xét hoặc quan tâm đến người khác, đến các quy tắc, lợi ích hoặc chi tiết quan trọng.
- Tỏ lòng tôn trọng, kính trọng: Thể hiện thái độ tôn trọng, lịch sự và cẩn trọng trong ứng xử.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A good leader is always regardful of the team's well-being. (Một nhà lãnh đạo tốt luôn quan tâm đến sự an lành của nhóm.)
- He was regardful of his elders, always speaking politely. (Anh ấy rất tôn trọng những người lớn tuổi, luôn nói năng lịch sự.)
- She is regardful of the company's policies. (Cô ấy rất chú ý tuân thủ các chính sách của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be regardful of something/someone": quan tâm, chú ý đến điều gì/ai đó.
- We must be regardful of the environmental impact of our actions. (Chúng ta phải quan tâm đến tác động môi trường từ hành động của mình.)
- "in a regardful manner": một cách đầy tôn trọng, cẩn trọng.
- He handled the antique vase in a regardful manner. (Anh ấy xử lý chiếc bình cổ một cách rất cẩn trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Regard (động từ): quan tâm, coi trọng, xem xét.
- I regard him as a mentor. (Tôi coi anh ấy như một người cố vấn.)
- Regarding (giới từ): liên quan đến, về vấn đề.
- I received your email regarding the meeting. (Tôi đã nhận được email của bạn về cuộc họp.)
- Regardless (tính từ/phó từ): bất chấp, không quan tâm đến.
- He continued his work regardless of the noise. (Anh ấy tiếp tục công việc bất chấp tiếng ồn.)
Từ đồng nghĩa
- Attentive: chăm chú, lưu ý.
- Considerate: ân cần, chu đáo, biết suy nghĩ đến người khác.
- Respectful: tôn trọng, kính trọng.
- Mindful: lưu tâm, ý thức về.
Từ trái nghĩa
- Disregardful: không quan tâm, coi thường.
- Heedless: không chú ý, bất cẩn.
- Inconsiderate: thiếu suy nghĩ, vô tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "regardful")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "regardful")
tính từ
- chú ý, hay quan tâm đến
- to be regardful of the common interestsquan tâm đến quyền lợi chung