regularity
/'regju'læriti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính đều đặn, tính đều đều: Chất lượng của việc xảy ra hoặc được thực hiện theo những khoảng thời gian hoặc mẫu hình cố định, không thay đổi.
- Tính quy củ, tính đúng mực: Trạng thái tuân theo một quy tắc, trật tự hoặc tiêu chuẩn đã được thiết lập.
- Tính cân đối: Sự hài hòa, cân xứng trong hình dạng hoặc cấu trúc.
- Tính hợp thức, tính quy tắc: Trạng thái phù hợp với các quy tắc, luật lệ hoặc nguyên tắc chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The regularity of his daily routine is impressive. (Tính đều đặn trong thói quen hàng ngày của anh ấy thật ấn tượng.)
- The garden is designed with perfect regularity. (Khu vườn được thiết kế với sự cân đối hoàn hảo.)
- She appreciates the regularity of the public transport system here. (Cô ấy đánh giá cao tính đúng giờ đều đặn của hệ thống giao thông công cộng ở đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with clockwork regularity": với sự đều đặn như cỗ máy đồng hồ, rất chính xác và đáng tin cậy.
- The newsletter arrives with clockwork regularity every Monday. (Bản tin đến với sự đều đặn như cỗ máy vào mỗi thứ Hai.)
- "to maintain regularity": duy trì sự đều đặn.
- It's important to maintain regularity in your exercise schedule. (Việc duy trì sự đều đặn trong lịch tập thể dục của bạn là rất quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Regular (adj): đều đặn, thường xuyên, theo quy tắc.
- He is a regular customer at the café. (Anh ấy là một khách hàng thường xuyên của quán cà phê.)
- Regularly (adv): một cách đều đặn.
- The plants need to be watered regularly. (Cây cần được tưới nước một cách đều đặn.)
- Irregularity (n): sự không đều đặn, sự bất thường (từ trái nghĩa).
- Any irregularity in the heartbeat should be checked by a doctor. (Bất kỳ sự bất thường nào trong nhịp tim đều nên được bác sĩ kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
- Consistency: tính nhất quán, sự kiên định.
- Uniformity: tính đồng đều, tính thống nhất.
- Orderliness: tính ngăn nắp, trật tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ 'regularity' là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến tính từ 'regular').
Thành ngữ liên quan
- As regular as clockwork: đều đặn, chính xác như một cỗ máy.
- Her visits are as regular as clockwork. (Những lần thăm của cô ấy đều đặn như một cỗ máy.)
danh từ
- tính đều đều, tính đều đặn
- tính cân đối
- tính quy củ, tính đúng mực
- tính hợp thức, tính quy tắc