regularity

/'regju'læriti/
danh từ
  1. tính đều đều, tính đều đặn
  2. tính cân đối
  3. tính quy củ, tính đúng mực
  4. tính hợp thức, tính quy tắc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "regularity"

regularity
He practices the piano with great regularity.