irregularity

/i,regju'læriti/
Học thuật
Thân thiện
irregularity

A doctor discusses a patient's bowel irregularity during a check-up.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không đều, sự không đều đặn: Chỉ trạng thái thiếu sự nhất quán, ổn định hoặc tuân theo một chu kỳ, hình dạng, hoặc kích thước có thể dự đoán được.
    • Sự bất thường, điều không theo quy tắc: Chỉ một hiện tượng, sự kiện hoặc hành động không tuân theo các quy luật, quy tắc, quy chuẩn hoặc thông lệ đã được thiết lập.
    • Sự không chính quy, sự không đúng quy cách: Dùng để chỉ việc không tuân thủ các quy định chính thức về hình thức, thủ tục hoặc tiêu chuẩn.
    • Sự không đúng lễ giáo, sự trái phong tục: Chỉ hành vi hoặc sự việc đi ngược lại các nghi thức, phong tục hoặc chuẩn mực xã hội thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The irregularity of his heartbeat worried the doctor. (Sự không đều đặn trong nhịp tim của anh ấy khiến bác sĩ lo lắng.)
    • The auditor found several financial irregularities in the company's accounts. (Kiểm toán viên phát hiện một số bất thường về tài chính trong sổ sách của công ty.)
    • The irregularity of the coastline makes it very beautiful. (Đường bờ biển không đều tạo nên vẻ đẹp rất riêng.)
    • Any irregularity in the application process may lead to disqualification. (Bất kỳ sự không đúng quy cách nào trong quy trình nộp đơn đều có thể dẫn đến việc bị loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To investigate an irregularity": điều tra một sự bất thường.

    • The committee was formed to investigate the voting irregularity. (Ủy ban được thành lập để điều tra sự bất thường trong bỏ phiếu.)
  • "A glaring irregularity": một sự bất thường rõ ràng, hiển nhiên.

    • The judge noted a glaring irregularity in the legal procedure. (Thẩm phán ghi nhận một sự bất thường rõ ràng trong thủ tục pháp .)
Biến thể từ gần giống
  • Irregular (adj): không đều, bất thường, không chính quy.

    • The patient has an irregular pulse. (Bệnh nhân mạch không đều.)
  • Regularity (n): tính đều đặn, sự thường xuyên (từ trái nghĩa).

    • The regularity of his exercise routine is impressive. (Tính đều đặn trong thói quen tập thể dục của anh ấy rất đáng nể.)
Từ đồng nghĩa
  • Abnormality: sự bất thường, dị thường.
  • Anomaly: điều bất thường, ngoại lệ.
  • Inconsistency: sự không nhất quán, mâu thuẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "irregularity")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "irregularity")

irregularity

A doctor discusses a patient's bowel irregularity during a check-up.

danh từ
  1. tính không đều; cái không đều
  2. tính không theo quy luật; tính không đúng quy cách (hàng...); tính không chính quy (quân đội...); tính không đúng lễ giáo (lễ nghi, phong tục...); điều trái quy luật, điều không chính quy, điều trái lễ giáo (lễ nghi, phong tục...)
  3. (ngôn ngữ học) tính không theo quy tắc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa