regularly
/'regjuləri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách đều đặn, thường xuyên: Chỉ hành động xảy ra theo một khoảng thời gian cố định, lặp đi lặp lại mà không thay đổi.
- Một cách có quy tắc, có trật tự: Chỉ việc tuân theo một cách thức, trình tự hoặc mẫu hình nhất định.
- (Thông tục) Một cách hoàn toàn, thật sự: Dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc tính chất của sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- She exercises regularly to stay healthy. (Cô ấy tập thể dục thường xuyên để giữ gìn sức khỏe.)
- The buses run regularly every 15 minutes. (Xe buýt chạy đều đặn mỗi 15 phút.)
- Please arrange the books regularly on the shelf. (Hãy xếp những quyển sách một cách có trật tự trên giá.)
- That was a regularly good meal! (Đó thật sự là một bữa ăn ngon!)
Các cách sử dụng nâng cao
"to occur regularly": xảy ra thường xuyên, đều đặn.
- Meetings occur regularly on the first Monday of the month. (Các cuộc họp diễn ra thường xuyên vào thứ Hai đầu tiên của tháng.)
"to be regularly updated": được cập nhật thường xuyên.
- The software is regularly updated to fix bugs. (Phần mềm được cập nhật thường xuyên để sửa lỗi.)
Biến thể và từ gần giống
Regular (tính từ): đều đặn, thường xuyên, theo quy tắc.
- He is a regular customer at this cafe. (Anh ấy là một khách hàng thường xuyên của quán cà phê này.)
Regularity (danh từ): sự đều đặn, tính quy tắc.
- The regularity of his visits is impressive. (Sự đều đặn trong những lần thăm của anh ấy thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Frequently: thường xuyên, một cách thường xuyên.
- Routinely: theo thói quen, theo lệ thường.
- Consistently: một cách kiên định, đều đặn.
Từ trái nghĩa
- Irregularly: một cách không đều đặn, thất thường.
- Rarely: hiếm khi.
- Occasionally: thỉnh thoảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "regularly")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "regularly")
phó từ
- đều đều, đều đặn, thường xuyên
- theo quy tắc, có quy củ
- (thông tục) hoàn toàn, thật s