regularly

/'regjuləri/
phó từ
  1. đều đều, đều đặn, thường xuyên
  2. theo quy tắc, quy củ
  3. (thông tục) hoàn toàn, thật s

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "regularly"

regularly
He regularly waters the plants in his garden.