regulating
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự điều chỉnh, sự kiểm soát: "regulating" chỉ hành động kiểm soát hoặc hướng dẫn một hoạt động, quy trình theo một quy tắc, nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn nhất định.
- Sự điều tiết: Trong các lĩnh vực như kỹ thuật, sinh học, hoặc kinh tế, "regulating" mô tả việc duy trì sự ổn định hoặc cân bằng thông qua các cơ chế kiểm soát.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "regulate"):
- Đang điều chỉnh: Hành động kiểm soát hoặc thay đổi một cái gì đó để đạt được kết quả mong muốn.
- Đang điều tiết: Duy trì một mức độ hoặc trạng thái ổn định.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The regulating of financial markets is essential for economic stability. (Sự điều chỉnh các thị trường tài chính là cần thiết cho sự ổn định kinh tế.)
- Fiscal regulations are in the hands of politicians. (Các quy định tài chính nằm trong tay các chính trị gia.)
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- The government is regulating the use of plastic bags. (Chính phủ đang điều chỉnh việc sử dụng túi nhựa.)
- This thermostat is regulating the temperature in the room. (Bộ điều nhiệt này đang điều tiết nhiệt độ trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Self-regulating": tự điều chỉnh, tự điều tiết.
- The human body is a self-regulating system. (Cơ thể con người là một hệ thống tự điều chỉnh.)
"Regulating valve": van điều chỉnh (trong kỹ thuật).
- The regulating valve controls the flow of water. (Van điều chỉnh kiểm soát dòng chảy của nước.)
Biến thể và từ gần giống
Regulation (danh từ): quy định, sự điều chỉnh.
- The regulation of traffic is important for safety. (Quy định giao thông rất quan trọng cho an toàn.)
Regulator (danh từ): bộ điều chỉnh, người điều chỉnh.
- The pressure regulator ensures stable gas flow. (Bộ điều chỉnh áp suất đảm bảo dòng khí ổn định.)
Regulatory (tính từ): thuộc về điều chỉnh, quy định.
- Regulatory agencies oversee the banking sector. (Các cơ quan quản lý giám sát ngành ngân hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Controlling: kiểm soát, điều khiển.
- Adjusting: điều chỉnh, hiệu chỉnh.
- Governing: quản lý, chi phối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Regulate down: điều chỉnh giảm xuống.
- They had to regulate down the production due to low demand. (Họ phải điều chỉnh giảm sản xuất do nhu cầu thấp.)
- Regulate up: điều chỉnh tăng lên.
- The thermostat regulates up the heat when it gets cold. (Bộ điều nhiệt điều chỉnh tăng nhiệt khi trời lạnh.)
Thành ngữ liên quan
- "Regulate with a firm hand": điều chỉnh một cách cứng rắn.
- The new manager regulates the team with a firm hand. (Người quản lý mới điều chỉnh đội nhóm một cách cứng rắn.)
- "Regulate one's behavior": điều chỉnh hành vi của bản thân.
- He needs to regulate his behavior in public. (Anh ấy cần điều chỉnh hành vi của mình nơi công cộng.)