rehabilitation
/'ri:ə,bili'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phục hồi: Quá trình giúp một người hoặc một thứ trở lại trạng thái tốt, khỏe mạnh, hoặc có uy tín như trước đây. Điều này có thể áp dụng cho sức khỏe, danh dự, hoặc địa vị.
- Sự cải tạo, giáo dục lại: Quá trình giúp đỡ những người phạm tội trở thành những công dân có ích cho xã hội.
- Sự khôi phục, xây dựng lại: Hành động khôi phục một thứ gì đó đã bị hư hỏng hoặc suy thoái, chẳng hạn như một tòa nhà, môi trường, hoặc nền kinh tế.
- (Y học) Sự phục hồi chức năng: Một phần của quá trình y tế bao gồm các bài tập và phương pháp trị liệu để giúp bệnh nhân lấy lại khả năng vận động và chức năng sau chấn thương hoặc bệnh tật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the surgery, his rehabilitation took six months. (Sau ca phẫu thuật, quá trình phục hồi chức năng của anh ấy mất sáu tháng.)
- The rehabilitation of the old factory turned it into modern apartments. (Việc khôi phục nhà máy cũ đã biến nó thành những căn hộ hiện đại.)
- The program focuses on the rehabilitation of former prisoners. (Chương trình tập trung vào việc cải tạo, giáo dục lại những cựu tù nhân.)
- The public campaign led to the rehabilitation of the scientist's reputation. (Chiến dịch công chúng đã dẫn đến việc phục hồi danh tiếng của nhà khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To undergo rehabilitation": Trải qua quá trình phục hồi (thường về sức khỏe hoặc cai nghiện).
- The athlete had to undergo rehabilitation for his knee injury. (Vận động viên phải trải qua quá trình phục hồi chức năng vì chấn thương đầu gối.)
- "Rehabilitation center": Trung tâm phục hồi chức năng/cai nghiện.
- He spent three months at a rehabilitation center. (Anh ấy đã dành ba tháng tại một trung tâm phục hồi chức năng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rehabilitate (Động từ): Phục hồi, cải tạo, khôi phục.
- The government plans to rehabilitate the historic building. (Chính phủ có kế hoạch khôi phục tòa nhà lịch sử.)
- Rehab (Danh từ, thông tục): Cách nói ngắn gọn của "rehabilitation", thường chỉ việc phục hồi chức năng hoặc cai nghiện.
- She's in rehab for a back injury. (Cô ấy đang trong trung tâm phục hồi vì chấn thương lưng.)
Từ đồng nghĩa
- Recovery: Sự hồi phục (nhấn mạnh đến việc trở lại trạng thái ban đầu, thường về sức khỏe).
- Restoration: Sự phục hồi, khôi phục (nhấn mạnh đến việc đưa về tình trạng nguyên bản, thường cho tài sản hoặc công trình).
- Reintegration: Sự tái hòa nhập (nhấn mạnh việc trở lại cộng đồng hoặc xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "rehabilitation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "rehabilitate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "rehabilitation".)
danh từ
- sự phục hồi (chức vị, danh dự, sức khoẻ...)
- sự cải tạo giáo dục lại (những người có tội)
- sự xây dựng lại, sự khôi phục lại (đất nước...)
- (y học) sự tập luyện lại (những người bị tê bại)
- sự sắp xếp lại bậc (cho công nhân...)