renewal

/ri'nju:əl/
danh từ
  1. sự phụ hồi, sự khôi phục, sự tái sinh
  2. sự thay mới, sự đổi mới
  3. sự làm lại, sự nối lại, sự nhắc lại, sự tiếp tục lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

renewal
The library sends a reminder about the renewal of her book.