renewal
/ri'nju:əl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phục hồi, sự khôi phục, sự tái sinh: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên mạnh mẽ, sống động hoặc hiệu quả trở lại sau một thời gian suy yếu hoặc ngừng hoạt động.
- Sự thay mới, sự đổi mới: Hành động thay thế một cái gì đó cũ hoặc hết hạn bằng một cái mới cùng loại.
- Sự làm lại, sự nối lại, sự nhắc lại, sự tiếp tục lại: Hành động bắt đầu lại một cái gì đó sau một khoảng thời gian gián đoạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The heavy rain brought about the renewal of the parched land. (Cơn mưa lớn mang lại sự hồi sinh cho vùng đất khô cằn.)
- I need to apply for the renewal of my passport before it expires. (Tôi cần xin cấp lại hộ chiếu trước khi nó hết hạn.)
- The renewal of their friendship after many years apart was a joyful occasion. (Việc họ nối lại tình bạn sau nhiều năm xa cách là một dịp vui mừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Urban renewal": quá trình cải tạo và xây dựng lại các khu vực đô thị đã xuống cấp.
- The city council approved a major urban renewal project for the old district. (Hội đồng thành phố đã phê duyệt một dự án tái thiết đô thị lớn cho khu phố cũ.)
"Spiritual renewal": sự đổi mới về tinh thần hoặc tâm linh.
- She went on a retreat seeking spiritual renewal. (Cô ấy đã tham gia một khóa tu để tìm kiếm sự đổi mới tâm linh.)
Biến thể và từ gần giống
Renew (động từ): làm mới, gia hạn, khôi phục.
- You must renew your library card every year. (Bạn phải gia hạn thẻ thư viện hàng năm.)
Renewable (tính từ): có thể thay mới, có thể tái tạo.
- Solar and wind are renewable energy sources. (Mặt trời và gió là những nguồn năng lượng có thể tái tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Restoration: sự phục hồi (về trạng thái ban đầu).
- Regeneration: sự tái sinh, sự tái tạo.
- Continuation: sự tiếp tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "renewal" là danh từ, không có phrasal verb. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ gốc "renew").
Thành ngữ liên quan
- A new lease of life (có thể coi là tương đương về nghĩa): một cơ hội mới để sống hoặc hoạt động hiệu quả hơn.
- After the successful surgery, he felt he had been given a new lease of life. (Sau ca phẫu thuật thành công, anh ấy cảm thấy mình đã được trao một sự hồi sinh mới.)
danh từ
- sự phụ hồi, sự khôi phục, sự tái sinh
- sự thay mới, sự đổi mới
- sự làm lại, sự nối lại, sự nhắc lại, sự tiếp tục lại