rehaut
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nét điểm màu, nét điểm xuyết: Trong hội họa, đây là một nét vẽ nhỏ, thường là một chấm hoặc vệt màu sáng, được thêm vào để làm nổi bật một chi tiết, tạo hiệu ứng ánh sáng hoặc tăng độ sâu cho bức tranh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'artiste a ajouté un rehaut de blanc sur la pomme pour suggérer la réflexion de la lumière. (Họa sĩ đã thêm một nét điểm màu trắng lên quả táo để gợi ý sự phản chiếu của ánh sáng.)
- Les rehauts dorés donnent de la luminosité au tableau. (Những nét điểm xuyết màu vàng mang lại vẻ sáng sủa cho bức tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mettre en valeur par des rehauts": Làm nổi bật bằng các nét điểm xuyết.
- Le peintre met en valeur les yeux du portrait par des rehauts subtils. (Họa sĩ làm nổi bật đôi mắt trong bức chân dung bằng những nét điểm xuyết tinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Rehausser (động từ): Làm nổi bật lên, tôn lên.
- Cette couleur rehausse la beauté du dessin. (Màu sắc này tôn lên vẻ đẹp của bức vẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Touche de lumière: Nét (vẽ) ánh sáng.
- Accent lumineux: Điểm nhấn sáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống đực
- (hội họa) nét điểm màu, nét điểm xuyết