rehaut

Học thuật
Thân thiện
rehaut

Un artiste ajoute un rehaut de blanc sur la toile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nét điểm màu, nét điểm xuyết: Trong hội họa, đâymột nét vẽ nhỏ, thườngmột chấm hoặc vệt màu sáng, được thêm vào để làm nổi bật một chi tiết, tạo hiệu ứng ánh sáng hoặc tăng độ sâu cho bức tranh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'artiste a ajouté un rehaut de blanc sur la pomme pour suggérer la réflexion de la lumière. (Họa đã thêm một nét điểm màu trắng lên quả táo để gợi ý sự phản chiếu của ánh sáng.)
    • Les rehauts dorés donnent de la luminosité au tableau. (Những nét điểm xuyết màu vàng mang lại vẻ sáng sủa cho bức tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre en valeur par des rehauts": Làm nổi bật bằng các nét điểm xuyết.
    • Le peintre met en valeur les yeux du portrait par des rehauts subtils. (Họa làm nổi bật đôi mắt trong bức chân dung bằng những nét điểm xuyết tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Rehausser (động từ): Làm nổi bật lên, tôn lên.
    • Cette couleur rehausse la beauté du dessin. (Màu sắc này tôn lên vẻ đẹp của bức vẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Touche de lumière: Nét (vẽ) ánh sáng.
  • Accent lumineux: Điểm nhấn sáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

rehaut

Un artiste ajoute un rehaut de blanc sur la toile.

danh từ giống đực
  1. (hội họa) nét điểm màu, nét điểm xuyết

Từ gần giống