rajout
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phần thêm nữa, phần thêm: Một phần được bổ sung vào một cái gì đó đã có sẵn, thường để hoàn thiện, sửa chữa hoặc mở rộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le texte nécessite un rajout pour clarifier ce point. (Văn bản cần một phần thêm nữa để làm rõ điểm này.)
- Il a fait un petit rajout de peinture sur le mur. (Anh ấy đã thêm một chút sơn lên tường.)
- Ce paragraphe est un rajout à la version originale. (Đoạn văn này là một phần thêm vào bản gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire un rajout": thực hiện việc thêm vào, bổ sung.
- L'architecte a proposé de faire un rajout à l'arrière de la maison. (Kiến trúc sư đã đề xuất thực hiện một phần xây thêm ở phía sau ngôi nhà.)
"Maçonnerie de rajout": phần xây thêm (trong xây dựng).
- La maçonnerie de rajout doit respecter le style de l'ancien bâtiment. (Phần xây thêm phải tôn trọng phong cách của tòa nhà cũ.)
Biến thể và từ gần giống
Rajouter (động từ): thêm vào, bổ sung.
- Rajouter du sel si nécessaire. (Thêm muối nếu cần.)
Ajout (danh từ giống đực): sự thêm vào, phần thêm. (Từ này gần nghĩa nhưng thông dụng và tổng quát hơn "rajout").
- Un ajout important au contrat. (Một phần bổ sung quan trọng vào hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Supplément: phần bổ sung, phần phụ thêm.
- Addition: sự thêm vào, phần được cộng thêm.
- Complément: phần bổ sung để làm cho đầy đủ.
Từ trái nghĩa
- Retrait: sự rút ra, sự lấy đi.
- Suppression: sự loại bỏ, sự xóa bỏ.
- Diminution: sự giảm bớt.
Lưu ý sử dụng
- "Rajout" thường được dùng trong các ngữ cảnh cụ thể như xây dựng, in ấn, viết lách hoặc nấu ăn, để chỉ một phần bổ sung vật chất hoặc nội dung vào một thứ đã tồn tại.
- Từ này ít trang trọng hơn "ajout" và thường nhấn mạnh tính chất "thêm nữa" vào một thứ đã được coi là tạm hoàn chỉnh.
danh từ giống đực
- phần thêm nữa, phần thêm
- Faire des rajouts à une épreuve d'imprimeriethêm nữa vào một bản in thử
- Maçonnerie de rajoutphần xây thêm