reification

Định nghĩa

Danh từ: - Sự vật chất hóa, sự hiện thực hóa (cái trừu tượng): "reification" hành động coi một khái niệm, ý tưởng, hoặc phẩm chất trừu tượng như một vật thể cụ thể, hữu hình. - Sự khách thể hóa (con người): Trong triết học xã hội học, "reification" còn chỉ việc đối xử với một con người như một vật thể, tước đi những phẩm chất cá nhân hoặc cá tính của họ. Theo Marx, việc coi lao động như một món hàng hóa một dụ điển hình của sự vật chất hóa cá nhân.

dụ sử dụng
  • (Việc vật chất hóa các khái niệm trừu tượng như tình yêu hay công lý có thể dẫn đến hiểu lầm.)
  • (Trong chủ nghĩa tư bản hiện đại, sự khách thể hóa lao động biến người lao động thành những công cụ sản xuất đơn thuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reification of social structures": sự vật chất hóa các cấu trúc xã hội (coi các mối quan hệ xã hội như những thực thể vật độc lập).
    • The reification of social classes makes inequality seem natural and unchangeable. (Sự vật chất hóa các tầng lớp xã hội khiến bất bình đẳng trở nên tự nhiên không thể thay đổi.)
  • "reification fallacy": ngụy biện vật chất hóa (sai lầm khi coi một khái niệm trừu tượng một vật thể cụ thể).
    • Arguing that "justice" has a physical form is an example of the reification fallacy. (Tranh luận rằng "công lý" một hình thái vật chất một dụ của ngụy biện vật chất hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Reify (động từ): vật chất hóa.
    • It is a mistake to reify abstract ideas. (Thật sai lầm khi vật chất hóa các ý tưởng trừu tượng.)
  • Reificatory (tính từ): mang tính vật chất hóa.
    • The reificatory language in the report disguised complex human relationships. (Ngôn ngữ mang tính vật chất hóa trong báo cáo đã che giấu các mối quan hệ phức tạp của con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Objectification: sự khách thể hóa (nhấn mạnh việc biến một thứ đó thành đối tượng).
  • Concretization: sự cụ thể hóa (nhấn mạnh việc làm cho trừu tượng trở nên cụ thể).
  • Hypostatization: sự thực thể hóa (triết học, coi một phẩm chất trừu tượng như một thực thể độc lập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "reification". Tuy nhiên, có thể dùng động từ turn into hoặc reduce to để diễn tả ý tương tự:
    • The system turns human beings into mere numbers. (Hệ thống biến con người thành những con số đơn thuần.)
    • This ideology reduces complex emotions to simple chemical reactions. (Hệ tư tưởng này giản lược các cảm xúc phức tạp thành những phản ứng hóa học đơn giản.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "reification". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các cụm từ học thuật như:
    • "the reification of the state": sự vật chất hóa nhà nước (coi nhà nước như một thực thể ý chí riêng, tách biệt khỏi con người).
    • "the reification of gender roles": sự vật chất hóa vai trò giới tính (coi các vai trò xã hội dựa trên giới tính hiển nhiên bất biến).