revocation
/,revə'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu: Hành động chính thức tuyên bố một điều luật, quyết định, hoặc thỏa thuận trước đây không còn hiệu lực.
- Sự thu hồi: Hành động lấy lại một quyền, đặc quyền, hoặc giấy tờ chính thức (như giấy phép) đã được cấp trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The revocation of the old policy caused a lot of discussion. (Việc huỷ bỏ chính sách cũ đã gây ra nhiều tranh luận.)
- He faced the revocation of his license after the accident. (Anh ta đối mặt với việc bị thu hồi giấy phép sau vụ tai nạn.)
- The contract allows for its revocation under certain conditions. (Hợp đồng cho phép huỷ bỏ nó trong những điều kiện nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Revocation of privileges": Việc thu hồi các đặc quyền.
- Misconduct can lead to the revocation of privileges. (Hành vi sai trái có thể dẫn đến việc thu hồi các đặc quyền.)
"Subject to revocation": Có thể bị huỷ bỏ/thu hồi.
- This offer is subject to revocation at any time. (Đề nghị này có thể bị huỷ bỏ bất cứ lúc nào.)
Biến thể và từ gần giống
Revoke (động từ): Huỷ bỏ, thu hồi.
- The authorities decided to revoke his passport. (Nhà chức trách quyết định thu hồi hộ chiếu của ông ta.)
Irrevocable (tính từ): Không thể huỷ bỏ, không thể thu hồi.
- This decision is irrevocable. (Quyết định này là không thể huỷ bỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Cancellation: Sự hủy bỏ.
- Annulment: Sự bãi bỏ, sự thủ tiêu.
- Withdrawal: Sự rút lại, sự thu hồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "revocation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to revoke").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "revocation").
danh từ
- sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu (sắc lệnh, đạo luật...)
- sự thu hồi (giấy phép)
- revocation of a driving licencesự thu hồi bằng lái xe