reindeer
/'reindiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tuần lộc: Một loài hươu lớn sống ở vùng Bắc Cực và cận Bắc Cực, có cả con đực và con cái đều mọc sừng (gạc). Loài này được gọi là 'reindeer' ở lục địa Á-Âu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Santa Claus's sleigh is pulled by reindeer. (Xe trượt tuyết của ông già Noel được kéo bởi những con tuần lộc.)
- The Sami people have herded reindeer for centuries. (Người Sami đã chăn nuôi tuần lộc trong nhiều thế kỷ.)
- We saw a herd of reindeer in the northern forest. (Chúng tôi đã thấy một đàn tuần lộc trong khu rừng phía bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Reindeer herding": nghề chăn nuôi tuần lộc (đây là một cụm danh từ ghép, không phải cách dùng nâng cao của từ "reindeer" đơn lẻ).
- "Reindeer moss": địa y tuần lộc (một loại địa y, thức ăn quan trọng của tuần lộc; đây là một danh từ ghép).
Biến thể và từ gần giống
- Caribou (n): Tên gọi ở Bắc Mỹ cho cùng một loài động vật (). Ở Bắc Mỹ, "caribou" thường chỉ quần thể hoang dã, trong khi "reindeer" thường chỉ quần thể đã được thuần hóa.
- Deer (n): Hươu, nai (họ động vật rộng hơn, trong đó tuần lộc là một loài).
Từ đồng nghĩa
- Caribou: (như đã giải thích ở trên).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng riêng từ "reindeer" một cách độc lập. Các cụm từ thường gặp đều là danh từ ghép (ví dụ: "reindeer games", "reindeer sweater").
danh từ
- (động vật học) tuần lộc