render
/'rendə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Trả lại, hoàn lại: "render" có nghĩa là đưa trả lại một thứ gì đó, thường là nghĩa vụ, sự giúp đỡ, hoặc lòng biết ơn.
- Cung cấp, đưa ra: "render" chỉ việc đưa ra, cung cấp một thứ gì đó như dịch vụ, sự giúp đỡ, báo cáo, hoặc phán quyết.
- Làm cho, khiến cho: "render" được dùng để diễn tả việc gây ra một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể cho ai/cái gì.
- Trình bày, diễn giải: "render" có nghĩa là thể hiện, diễn tả hoặc trình bày một ý tưởng, tác phẩm nghệ thuật hay âm nhạc theo một cách cụ thể.
- Dịch: "render" chỉ hành động chuyển đổi ngôn ngữ từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- We are happy to render assistance to those in need. (Chúng tôi sẵn lòng giúp đỡ những người cần giúp đỡ.)
- The jury will render its verdict tomorrow. (Bồi thẩm đoàn sẽ đưa ra phán quyết vào ngày mai.)
- The accident rendered him unable to walk. (Tai nạn khiến anh ấy không thể đi lại được.)
- The pianist rendered the sonata with great emotion. (Nghệ sĩ dương cầm trình diễn bản sonata với nhiều cảm xúc.)
- It's difficult to render this idiom into Vietnamese. (Rất khó để dịch thành ngữ này sang tiếng Việt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to render an account": đưa ra báo cáo, giải trình.
- The manager had to render an account of the project's expenses. (Người quản lý phải báo cáo về chi phí của dự án.)
- "to render thanks": bày tỏ lòng biết ơn.
- He rendered thanks to everyone who supported him. (Anh ấy bày tỏ lòng biết ơn với tất cả những người đã ủng hộ mình.)
- "to render a service": cung cấp một dịch vụ, giúp đỡ.
- The volunteer group renders a valuable service to the community. (Nhóm tình nguyện cung cấp một dịch vụ quý giá cho cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rendering (danh từ):
- Bản dịch, sự diễn giải: His rendering of the poem is quite unique. (Bản dịch/cách diễn giải bài thơ của anh ấy khá độc đáo.)
- Bản phác thảo, bản vẽ kiến trúc: The architect showed us the rendering of the new building. (Kiến trúc sư cho chúng tôi xem bản vẽ phác thảo của tòa nhà mới.)
- Render down (cụm động từ): nấu chảy (mỡ), cô đặc.
- You need to render down the fat before using it. (Bạn cần nấu chảy mỡ trước khi sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Provide (v): cung cấp.
- Give (v): đưa, cho.
- Make (v): làm cho, khiến cho.
- Interpret (v): diễn giải, trình bày.
- Translate (v): dịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Render up: giao nộp, đầu hàng (một cách trang trọng).
- The general was forced to render up the fortress. (Vị tướng buộc phải giao nộp pháo đài.)
- Render down: (như đã nêu ở trên) nấu chảy, cô đặc.
Thành ngữ liên quan
- Render unto Caesar what is Caesar's: (nghĩa đen: hãy trả cho Caesar những gì của Caesar) - thường dùng để nói về việc thực hiện nghĩa vụ với nhà nước hoặc cơ quan có thẩm quyền.
- Paying taxes is just rendering unto Caesar what is Caesar's. (Đóng thuế chỉ là thực hiện nghĩa vụ với nhà nước.)
ngoại động từ
- trả, trả lại, hoàn lại
- to render thanks totrả ơn
- dâng, nộp, trao
- to render [up] a city to the enemynộp một thành phố cho quân địch
- to render a messagetrao một bức thông điệp
- đưa ra, nêu ra
- he can render no reason for itnó không đưa ra được một lý do gì về việc đó
- to render an account ofđưa ra một báo cáo về, báo cáo về (vấn đề gì...)
- làm, làm cho
- to render a servicegiúp đỡ
- to be rendered speechless with ragegiận điên lên (làm cho) không nói được nữa
- biểu hiện, diễn tả
- the writer's thought is well rendered in his workstư tưởng của nhà văn biểu hiện rất rõ ràng trong những tác phẩm của ông
- diễn, đóng (vai kịch); trình diễn, diễn tấu (một bản nhạc)
- dịch
- this sentence can't be rendered into Englishcâu này không thể dịch được sang tiếng Anh
- thắng (đường); nấu chảy (mỡ...); lọc ((cũng) to render down)
- trát vữa (tường...)