reissue

/'ri:'isju:/
danh từ
  1. sự tái bản, sự phát hành lại
ngoại động từ
  1. tái bản, phát hành lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

reissue
The publisher announced a reissue of the classic novel.