Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • sự in lại, sự tái bản
  • sách được tái bản
ngoại động từ
  • in lại, tái bản (sách...)
Related words
Related search result for "reprint"
Comments and discussion on the word "reprint"