rejection

/ri'dʤekʃn/
danh từ
  1. sự không chấp nhận, sự bác bỏ, sự từ chối
  2. sự loại bỏ, sự loại ra
  3. (số nhiều) vật bỏ đi, vật bị loại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

rejection
She received a rejection letter from the university.