acceptance
/ək'septəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chấp nhận, sự chấp thuận: Hành động đồng ý nhận lấy một thứ gì đó được đưa ra hoặc đề nghị.
- Sự thừa nhận, sự công nhận: Hành động công nhận một sự thật, tình trạng hoặc ý kiến là đúng hoặc hợp lệ.
- Sự hoan nghênh, sự tán thành: Thái độ tích cực hoặc sự ủng hộ dành cho một người, ý tưởng hoặc đề xuất.
- (Thương mại) Sự nhận thanh toán: Hành động của người trả tiền (thường là ngân hàng) chấp nhận thanh toán một hối phiếu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her acceptance of the job offer was immediate. (Sự chấp nhận lời mời làm việc của cô ấy là ngay lập tức.)
- The theory gained widespread acceptance in the scientific community. (Học thuyết đó đã đạt được sự công nhận rộng rãi trong giới khoa học.)
- The new policy met with public acceptance. (Chính sách mới đã nhận được sự tán thành của công chúng.)
- The bank's acceptance of the draft ensured the payment. (Việc ngân hàng nhận thanh toán hối phiếu đã đảm bảo khoản tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To find acceptance": Được chấp nhận, được tin tưởng.
- His radical ideas did not find acceptance among his peers. (Những ý tưởng cấp tiến của anh ta đã không được các đồng nghiệp chấp nhận.)
- "Acceptance speech": Bài phát biểu nhận giải.
- She delivered a moving acceptance speech at the awards ceremony. (Cô ấy đã có một bài phát biểu nhận giải đầy xúc động tại lễ trao giải.)
Biến thể và từ gần giống
- Accept (động từ): Chấp nhận, đồng ý.
- He accepted the apology. (Anh ấy đã chấp nhận lời xin lỗi.)
- Acceptable (tính từ): Có thể chấp nhận được.
- The quality of the work was acceptable. (Chất lượng công việc là có thể chấp nhận được.)
- Accepted (tính từ): Được công nhận, được thừa nhận.
- It is an accepted fact. (Đó là một sự thật đã được công nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Approval: Sự chấp thuận, sự tán thành.
- Recognition: Sự công nhận.
- Agreement: Sự đồng ý.
- Consent: Sự bằng lòng, sự đồng ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ 'acceptance'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'accept').
Thành ngữ liên quan
- Acceptance of persons: Sự thiên vị (thường dùng trong văn cảnh tôn giáo hoặc đạo đức).
- The judge was known for his fairness and lack of acceptance of persons. (Vị thẩm phán được biết đến vì sự công bằng và không thiên vị.)
- To meet with general acceptance: Được mọi người chấp nhận rộng rãi.
- The new design met with general acceptance. (Thiết kế mới đã được mọi người chấp nhận rộng rãi.)
danh từ
- sự nhận, sự chấp nhận, sự chấp thuận
- sự thừa nhận, sự công nhận
- sự hoan nghênh, sự tán thưởng, sự tán thành; sự tin
- his statement will not find acceptancelời tuyên bố của ông ta sẽ không được ai tin
- (thương nghiệp) sự nhận thanh toán (hoá đơn); hoá đơn được nhận thanh toán
- general acceptancesự nhận thanh toán không cần có điều kiện
- qualified acceptancesự nhận thanh toán có điều kiện
Idioms
- acceptance of personssự thiên vị