rejuvenation
/ri,dʤu:vi'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trẻ hóa, sự làm trẻ lại: Quá trình làm cho một người, một vật hoặc một hệ thống trở nên trẻ trung, mạnh mẽ hoặc hiệu quả hơn, như thể được hồi sinh.
- Sự phục hồi sinh lực, sự tái tạo: Sự khôi phục lại sức sống, năng lượng hoặc tình trạng tốt đẹp ban đầu sau một thời gian suy yếu, mệt mỏi hoặc lão hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The spa offers treatments for skin rejuvenation. (Spa cung cấp các liệu trình cho việc trẻ hóa làn da.)
- After my vacation, I felt a sense of complete mental rejuvenation. (Sau kỳ nghỉ, tôi cảm thấy một sự phục hồi sinh lực hoàn toàn về tinh thần.)
- Urban rejuvenation projects have transformed the old city center. (Các dự án tái tạo đô thị đã biến đổi trung tâm thành phố cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Economic rejuvenation": Sự phục hưng/tái tạo kinh tế.
- The new policies aim at the economic rejuvenation of the region. (Các chính sách mới nhằm mục đích tái tạo kinh tế cho khu vực.)
"Spiritual rejuvenation": Sự tái sinh/tươi mới về tinh thần.
- Many people seek spiritual rejuvenation through meditation. (Nhiều người tìm kiếm sự tươi mới về tinh thần thông qua thiền định.)
Biến thể và từ gần giống
Rejuvenate (động từ): Làm trẻ lại, trẻ hóa, phục hồi sinh lực.
- The rain rejuvenated the parched plants. (Cơn mưa đã hồi sinh những cây cối khô héo.)
Rejuvenating (tính từ): Có tác dụng trẻ hóa, làm tươi mới.
- I find a walk in nature to be very rejuvenating. (Tôi thấy đi bộ trong thiên nhiên rất có tác dụng phục hồi sinh lực.)
Từ đồng nghĩa
- Revitalization: Sự hồi sinh, làm sống lại.
- Renewal: Sự đổi mới, sự làm mới.
- Regeneration: Sự tái tạo, sự tái sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "rejuvenation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "rejuvenate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "rejuvenation".)
danh từ
- sự làm trẻ lại; sự trẻ lại