greening

/'gri:niɳ/
Học thuật
Thân thiện
greening

The greening of the park brings new life each spring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trở nên xanh tươi, sự phục hồi sức sống: Hiện tượng cảnh quan hoặc môi trường trở nên xanh tươi, tràn đầy sức sống trở lại, thường theo mùa hoặc do nỗ lực cải tạo.
    • Táo xanh (một giống táo): (Thực vật học) Một giống táo vỏ màu xanh lục khi chín.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa: Sự trở nên xanh tươi):

    • The greening of the valley after the first spring rains was a beautiful sight. (Sự trở nên xanh tươi của thung lũng sau những cơn mưa đầu mùa xuân một cảnh tượng đẹp.)
    • Urban greening projects aim to increase parks and trees in the city. (Các dự án phủ xanh đô thị nhằm mục đích tăng công viên cây xanh trong thành phố.)
  • Danh từ (Nghĩa: Giống táo):

    • She baked a delicious pie using fresh greenings from the orchard. ( ấy đã nướng một chiếc bánh ngon tuyệt bằng táo lục tươi từ vườn cây ăn trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The greening of industry": Xu hướng các ngành công nghiệp áp dụng các thực hành thân thiện với môi trường bền vững.
    • The greening of industry is essential for combating climate change. (Xu hướng xanh hóa ngành công nghiệp điều cần thiết để chống lại biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Green (adj, n, v): Xanh lá cây; màu xanh ; làm cho xanh.
  • Greenness (n): Màu xanh lục; tình trạng xanh tươi; sự non nớt.
  • Evergreen (adj, n): Thường xanh; cây thường xanh (không liên quan trực tiếp đến "greening" nhưng cùng trường nghĩa về màu xanh sự sống).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "sự trở nên xanh tươi": Rejuvenation (sự trẻ hóa, hồi sinh), revitalization (sự phục hồi sức sống), reforestation (sự tái trồng rừng - trong ngữ cảnh cụ thể).
  • Nghĩa "giống táo": Green apple (táo xanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "greening" đây chủ yếu danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "greening" một cách cố định.)

greening

The greening of the park brings new life each spring.

danh từ
  1. (thực vật học) táo lục

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống