rejuvenesce
/,ri:dʤu:vi'nes/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Trẻ lại: Chỉ quá trình một sinh vật hoặc một phần của nó trở nên trẻ trung, tươi mới hoặc đầy sức sống hơn.
- (Sinh vật học) Trẻ ra (tế bào): Trong sinh học, chỉ hiện tượng tế bào hoặc mô phục hồi các đặc tính của tuổi trẻ, trở nên hoạt động và sinh sôi mạnh mẽ hơn.
Ngoại động từ:
- (Sinh vật học) Làm trẻ lại (tế bào): Chỉ hành động gây ra hoặc thúc đẩy quá trình tái tạo, phục hồi sự trẻ trung cho tế bào hoặc mô.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Scientists observed the cells rejuvenesce under the new treatment. (Các nhà khoa học quan sát thấy các tế bào trẻ ra dưới tác động của phương pháp điều trị mới.)
- After the long vacation, he felt his spirit rejuvenesce. (Sau kỳ nghỉ dài, anh ấy cảm thấy tinh thần mình trẻ lại.)
Ngoại động từ:
- The new serum is designed to rejuvenesce skin cells. (Loại huyết thanh mới được thiết kế để làm trẻ lại các tế bào da.)
- Researchers aim to find compounds that can rejuvenesce damaged tissues. (Các nhà nghiên cứu đặt mục tiêu tìm ra các hợp chất có thể làm trẻ lại các mô bị tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to rejuvenesce oneself": Tự làm mới mình, tự hồi phục sức sống (thường dùng trong văn chương hoặc báo chí).
- She went to the spa to rejuvenesce herself after months of hard work. (Cô ấy đến spa để tự làm mới mình sau nhiều tháng làm việc vất vả.)
"a rejuvenescing effect": Hiệu ứng trẻ hóa.
- The mountain air had a rejuvenescing effect on the elderly patients. (Không khí núi rừng có hiệu ứng trẻ hóa đối với các bệnh nhân cao tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
Rejuvenation (n): Sự trẻ hóa, sự hồi sinh.
- Urban rejuvenation projects have transformed the old city center. (Các dự án trẻ hóa đô thị đã biến đổi trung tâm thành phố cũ.)
Rejuvenate (v): Làm trẻ lại, hồi sinh (từ thông dụng hơn, có thể dùng rộng rãi cho cả vật chất và tinh thần).
- A good night's sleep can rejuvenate your mind and body. (Một đêm ngủ ngon có thể làm trẻ lại tâm trí và cơ thể bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Revitalize: Hồi sinh, làm sống lại sức sống.
- Renew: Làm mới, đổi mới.
- Refresh: Làm tươi mới, làm sảng khoái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "rejuvenesce" là một động từ học thuật, ít khi kết hợp thành cụm động từ (phrasal verb) thông thường.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rejuvenesce". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật, khoa học hoặc văn chương trang trọng.)
nội động từ
- trẻ lại
- (sinh vật học) trẻ ra (tế bào)
ngoại động từ
- (sinh vật học) làm trẻ lại (tế bào)