relâchement

danh từ giống đực
  1. sự nới, sự giãn
    • Relâchement des cordes d'un violon
      sự nới dây đàn viôlông
    • relâchement de l'utérus
      - (y học) sự giãn dạ con
  2. sự buông lỏng, sự lỏng lẻo
    • Relâchement de la discipline
      sự buông lỏng kỷ luật
    • Relâchement dans le travail
      sự lỏng lẻo trong lao động
  3. (thân mật) sự lỉ lỏng
  4. sự thả
    • Relâchement d'un détenu
      sự thả một người bị giam giữ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

relâchement
Le musicien vérifie le relâchement des cordes de son violon.