relâchement

Học thuật
Thân thiện
relâchement

Le musicien vérifie le relâchement des cordes de son violon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nới, sự giãn: Chỉ hành động làm cho một vật thể trở nên ít căng hơn, hoặc tình trạng của một vật đã bị giãn ra.
    • Sự buông lỏng, sự lỏng lẻo: Chỉ việc giảm bớt sự nghiêm ngặt, chặt chẽ hoặc sự chú ý trong một hoạt động, hệ thống hoặc mối quan hệ.
    • Sự thả: Chỉ hành động trả tự do cho một người đang bị giam giữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le relâchement des cordes rend le son faux. (Sự nới dây đàn làm cho âm thanh bị sai.)
    • Le relâchement de la discipline scolaire est préoccupant. (Sự buông lỏng kỷ luật trong trường học đáng lo ngại.)
    • Le relâchement du prisonnier a été ordonné par le juge. (Việc thả người đã được thẩm phán ra lệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "relâchement musculaire": sự giãn , thư giãn bắp.

    • Après l'effort, le relâchement musculaire est nécessaire. (Sau khi gắng sức, việc thư giãn bắpcần thiết.)
  • "relâchement des liens": sự lỏng lẻo trong các mối quan hệ.

    • On observe un relâchement des liens familiaux. (Người ta nhận thấy sự lỏng lẻo trong các mối quan hệ gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Relâcher (động từ): nới lỏng, thả ra.

    • Il faut relâcher la pression. (Cần phải nới lỏng áp lực.)
  • Relâché (tính từ): lỏng lẻo, cẩu thả.

    • Une attitude relâchée. (Một thái độ lỏng lẻo/cẩu thả.)
Từ đồng nghĩa
  • Détente (nữ): sự thư giãn, sự nới lỏng (thường về bắp hoặc căng thẳng).
  • Relaxation (nữ): sự thư giãn.
  • Assouplissement (nam): sự làm cho mềm dẻo, linh hoạt hơn.
  • Affaiblissement (nam): sự suy yếu, làm yếu đi.
Từ trái nghĩa
  • Tension (nữ): sự căng thẳng, sự căng.
  • Rigidité (nữ): sự cứng nhắc, sự nghiêm khắc.
  • Renforcement (nam): sự củng cố, tăng cường.
  • Serrage (nam): sự siết chặt.
Các cụm từ liên quan
  • Être en relâchement: ở trong tình trạng lỏng lẻo.
    • La vigilance est en relâchement. (Sự cảnh giác đangtrong tình trạng lỏng lẻo.)
Thành ngữ liên quan
  • Il n'y a point de relâche: Không chút nghỉ ngơi nào (nghĩa bóng: công việc liên tục, không ngừng).
    • Dans ce métier, il n'y a point de relâche. (Trong nghề này, không lấy một chút nghỉ ngơi nào.)
relâchement

Le musicien vérifie le relâchement des cordes de son violon.

danh từ giống đực
  1. sự nới, sự giãn
    • Relâchement des cordes d'un violon
      sự nới dây đàn viôlông
    • relâchement de l'utérus
      - (y học) sự giãn dạ con
  2. sự buông lỏng, sự lỏng lẻo
    • Relâchement de la discipline
      sự buông lỏng kỷ luật
    • Relâchement dans le travail
      sự lỏng lẻo trong lao động
  3. (thân mật) sự lỉ lỏng
  4. sự thả
    • Relâchement d'un détenu
      sự thả một người bị giam giữ

Từ gần giống