relogement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự lại cấp chỗ ở cho, sự tái định cư: Hành động hoặc quá trình cung cấp một nơi ở mới cho một cá nhân, một gia đình hoặc một nhóm người, thường là do nơi ở cũ của họ bị phá hủy, không an toàn, hoặc vì các dự án phát triển đô thị, công cộng.
- Sự lại đến ở: Hành động chuyển đến và sinh sống tại một chỗ ở mới được cấp hoặc sắp xếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le relogement des sinistrés après l'incendie est une priorité. (Việc lại cấp chỗ ở cho các nạn nhân sau vụ hỏa hoạn là một ưu tiên.)
- Le projet de construction du nouveau stade nécessite le relogement de plusieurs familles. (Dự án xây sân vận động mới đòi hỏi phải tái định cư cho nhiều gia đình.)
- Ils ont droit à un relogement provisoire. (Họ có quyền được cấp chỗ ở tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Relogement définitif": Tái định cư vĩnh viễn, cấp chỗ ở ổn định lâu dài.
- La mairie promet un relogement définitif dans les deux ans. (Tòa thị chính hứa sẽ tái định cư vĩnh viễn trong vòng hai năm.)
"Relogement d'urgence": Cấp chỗ ở khẩn cấp.
- Une solution de relogement d'urgence a été mise en place. (Một giải pháp cấp chỗ ở khẩn cấp đã được triển khai.)
"Droit au relogement": Quyền được tái định cư.
- Les expulsés font valoir leur droit au relogement. (Những người bị trục xuất đòi hỏi quyền được tái định cư của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Reloger (động từ): Lại cấp chỗ ở cho, tái định cư.
- La municipalité doit reloger cent familles. (Thành phố phải tái định cư cho một trăm gia đình.)
Relogé, e (danh từ/ tính từ): Người được tái định cư / Được tái định cư.
- Les personnes relogées ont reçu une nouvelle clé. (Những người được tái định cư đã nhận được chìa khóa mới.)
Từ đồng nghĩa
- Réinstallation (nữ): Sự tái định cư, sự tái lập chỗ ở.
- Réaffectation de logements (nữ): Sự phân bổ lại nhà ở.
Các cụm từ liên quan
Procédure de relogement: Quy trình tái định cư.
- La procédure de relogement est souvent longue et complexe. (Quy trình tái định cư thường dài và phức tạp.)
Offre de relogement: Đề nghị/ cung cấp chỗ ở mới.
- Il a refusé la première offre de relogement. (Anh ta đã từ chối đề nghị tái định cư đầu tiên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "relogement")
danh từ giống đực
- sự lại cấp chỗ ở cho
- sự lại đến ở