relabel
/'ri:'leibl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Dán nhãn lại, ghi nhãn lại: Hành động thay đổi hoặc thay thế nhãn mác, nhãn hiệu đã có trên một sản phẩm, vật phẩm.
- Liệt lại vào loại, gán lại cho là: Hành động phân loại lại, định danh lại hoặc mô tả lại một cái gì đó theo một cách khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The company had to relabel all the products after the recipe change. (Công ty phải dán nhãn lại tất cả sản phẩm sau khi thay đổi công thức.)
- Some historians argue that we should relabel that period as an era of cultural exchange, not just conflict. (Một số nhà sử học tranh luận rằng chúng ta nên phân loại lại thời kỳ đó như một kỷ nguyên trao đổi văn hóa, không chỉ là xung đột.)
- The file was mislabeled, so I had to relabel it correctly. (Tập tin đã bị dán nhãn sai, vì vậy tôi phải ghi nhãn lại cho đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to relabel something as something": gán lại, định danh lại cái gì đó thành một thứ khác.
- The movement seeks to relabel what was once called "waste" as "potential resources". (Phong trào này tìm cách định danh lại thứ từng được gọi là "rác thải" thành "nguồn tài nguyên tiềm năng".)
Biến thể và từ gần giống
- Label (v): dán nhãn, phân loại.
- Relabelling (n): hành động dán nhãn lại, sự ghi nhãn lại.
Từ đồng nghĩa
- Reclassify: phân loại lại.
- Rename: đặt tên lại.
- Recategorize: phân mục lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến riêng cho "relabel")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến riêng cho "relabel")
ngoại động từ
- dán nhãn lại, ghi nhãn lại
- liệt lại vào loại, gán lại cho là