Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
tính từ
  • chắc chắn, đáng tin cậy; xác thực (tin tức...)
    • a reliable man
      một người đáng tin cậy
    • reliable information
      tin tức chắc chắn
Related words
Related search result for "reliable"
Comments and discussion on the word "reliable"