relance
Học thuậtThân thiện
La relance de l'économie est visible par la construction de nouveaux bâtiments.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Trong trò chơi bài, cờ) Sự tố thêm, số tiền tố thêm: Hành động đặt cược thêm tiền sau khi đã có người tố trước, nhằm tăng số tiền cược trong ván.
- (Nghĩa bóng) Sự phục hồi, sự khởi sắc trở lại: Hành động hoặc quá trình làm cho một hoạt động, lĩnh vực đang suy yếu trở nên mạnh mẽ, phát triển trở lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sa relance a forcé tous les autres joueurs à se coucher. (Lần tố thêm của cô ấy đã buộc tất cả những người chơi khác phải bỏ bài.)
- Le gouvernement a annoncé un plan pour la relance économique. (Chính phủ đã công bố một kế hoạch cho sự phục hồi kinh tế.)
- On observe une relance des ventes après la campagne publicitaire. (Người ta quan sát thấy một sự phục hồi của doanh số sau chiến dịch quảng cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en relance": Đang trong quá trình được phục hồi, khởi sắc.
- Le secteur du tourisme est enfin en relance. (Ngành du lịch cuối cùng cũng đang trong quá trình phục hồi.)
"Donner une relance à quelque chose": Thúc đẩy, tạo đà phục hồi cho cái gì đó.
- Ces investissements vont donner une relance à l'industrie locale. (Những khoản đầu tư này sẽ thúc đẩy sự phục hồi của ngành công nghiệp địa phương.)
Biến thể và từ liên quan
- Relancer (Động từ):
- Nghĩa đen: Tố thêm (bài, cờ); ném/nối lại (quả bóng).
- Nghĩa bóng: Khởi động lại, phục hồi, thúc đẩy.
- Relancer une négociation (Khởi động lại một cuộc đàm phán)
- Relancer la balle (Ném trả lại quả bóng)
Từ đồng nghĩa
- Redressement (sự chấn chỉnh, phục hồi).
- Reprise (sự tiếp tục, sự phục hồi).
- Réactivation (sự tái kích hoạt).
- Surenchère (sự tố thêm - chủ yếu trong bài).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Xem động từ "relancer" ở mục Biến thể.)
Thành ngữ liên quan
- "Une relance bienvenue": Một sự phục hồi đáng mong đợi, đúng lúc.
- La croissance du trimestre est une relance bienvenue. (Mức tăng trưởng của quý là một sự phục hồi đáng mong đợi.)
La relance de l'économie est visible par la construction de nouveaux bâtiments.
danh từ giống cái
- (đánh bài) (đánh cờ) sự tố thêm, số tiền tố thêm
- (nghĩa bóng) sự phục hồi
- Relance de l'économiesự phục hồi của nền kinh tế