relativement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Tương đối: Dùng để chỉ mức độ, số lượng hoặc tính chất không phải là tuyệt đối, mà được xem xét trong một mối quan hệ hoặc so sánh nào đó, thường làm cho câu nói trở nên ít khẳng định hơn.
- Về (một vấn đề nào đó): Dùng để giới thiệu hoặc xác định đối tượng, chủ đề mà hành động hoặc nhận định liên quan tới. Cách dùng này thường đi với giới từ "à".
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "tương đối":
- Cette tâche est relativement simple. (Công việc này tương đối đơn giản.)
- Il fait relativement froid pour la saison. (Trời tương đối lạnh so với thời điểm này trong năm.)
- Với nghĩa "về" (thường đi với "à"):
- Je dois vous parler relativement à votre demande. (Tôi cần nói chuyện với anh về đơn yêu cầu của anh.)
- Une enquête a été ouverte relativement à cet incident. (Một cuộc điều tra đã được mở về vụ việc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Relativement à": Cụm giới từ cố định, mang nghĩa "liên quan đến", "về vấn đề", "so với". Đây là cách diễn đạt trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính, pháp lý hoặc văn phong học thuật.
- Des mesures ont été prises relativement à la sécurité. (Các biện pháp đã được thực hiện liên quan đến vấn đề an ninh.)
- Le chiffre est élevé relativement à la moyenne nationale. (Con số này cao so với mức trung bình quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Relatif, relative (tính từ): Có tính tương đối, liên quan.
- La vérité est relative. (Sự thật là tương đối.)
- Une question relative à l'environnement. (Một câu hỏi liên quan đến môi trường.)
- Relation (danh từ): Mối quan hệ.
- Relativisme (danh từ): Thuyết tương đối.
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa "tương đối": Assez, plutôt, comparativement.
- Với nghĩa "về/liên quan đến" (trong cụm "relativement à"): Concernant, au sujet de, par rapport à.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào cho phó từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
phó từ
- so với
- C'est moins cher relativement à l'an dernierrẻ hơn so với năm ngoái về
- Entendre un témoin relativement à une affairenghe một người làm chứng về một vụ
- tương đối
- Relativement raretương đối hiếm