relaxation

/,ri:læk'seiʃn/
danh từ giống cái
  1. sự duỗi
    • Relaxation des muscles
      sự duỗi bắp cơ
  2. (y học) sự thư giãn
  3. (luật học, pháp lý) sự thả, sự phóng thích (người )
  4. (luật học, pháp lý) sự giảm nhẹ (hình phạt)
  5. (điện học) sự tích thoát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "relaxation"

relaxation
Une femme pratique la relaxation dans un jardin.