relaxation
/,ri:læk'seiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự duỗi ra, sự giãn ra: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên ít căng thẳng hơn, đặc biệt là về mặt vật lý.
- Sự thư giãn: Trạng thái nghỉ ngơi, thoải mái về tinh thần và thể chất, giảm bớt căng thẳng.
- Sự thả, sự phóng thích: Hành động trả tự do cho ai đó, thường là tù nhân.
- Sự giảm nhẹ: Việc làm cho một hình phạt, quy định hoặc điều kiện trở nên ít nghiêm khắc hơn.
- Sự tích thoát: (Trong vật lý, điện học) Quá trình một hệ thống trở về trạng thái cân bằng sau khi bị kích thích.
Ví dụ sử dụng
- Sự duỗi/giãn:
- La relaxation des muscles est importante après l'exercice. (Sự duỗi cơ quan trọng sau khi tập thể dục.)
- Sự thư giãn:
- J'ai besoin d'un moment de relaxation. (Tôi cần một khoảnh khắc thư giãn.)
- Sự thả/phóng thích:
- La relaxation du prisonnier a été ordonnée par le tribunal. (Việc phóng thích người tù đã được tòa án ra lệnh.)
- Sự giảm nhẹ:
- Une relaxation des règles a été accordée. (Một sự giảm nhẹ các quy tắc đã được chấp thuận.)
- Sự tích thoát:
- Le phénomène de relaxation diélectrique est étudié en physique. (Hiện tượng tích thoát điện môi được nghiên cứu trong vật lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Temps de relaxation": Thời gian thư giãn.
- Le weekend est un temps de relaxation pour beaucoup de gens. (Cuối tuần là thời gian thư giãn cho nhiều người.)
- "Technique de relaxation": Kỹ thuật thư giãn.
- La méditation est une technique de relaxation efficace. (Thiền là một kỹ thuật thư giãn hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Relaxer (verbe): Làm giãn ra, làm thư giãn.
- Cette musique me relaxe. (Bản nhạc này làm tôi thư giãn.)
- Relaxant (adjectif): Có tính chất làm thư giãn, làm dịu.
- Un bain chaud a un effet relaxant. (Một bồn tắm nóng có tác dụng thư giãn.)
- Décontraction (nom féminin): Sự thả lỏng, sự thoải mái (gần nghĩa với "relaxation" trong ngữ cảnh thư giãn).
Từ đồng nghĩa
- Détente (nom féminin): Sự thư giãn, sự nghỉ ngơi.
- Repos (nom masculin): Sự nghỉ ngơi.
- Assouplissement (nom masculin): Sự làm mềm dẻo, sự nới lỏng (cho quy tắc, hình phạt).
- Libération (nom féminin): Sự giải phóng, sự phóng thích.
Các cụm từ liên quan
- Relaxation musculaire: Sự thư giãn cơ bắp.
- La relaxation musculaire profonde est l'objectif de ce massage. (Sự thư giãn cơ bắp sâu là mục tiêu của liệu pháp massage này.)
- Relaxation des contraintes: Sự nới lỏng các ràng buộc/áp lực.
- La relaxation des contraintes budgétaires a été bien accueillie. (Việc nới lỏng các ràng buộc ngân sách đã được đón nhận tích cực.)
Thành ngữ liên quan
- Se mettre en état de relaxation: Tự đặt mình vào trạng thái thư giãn.
- Avant de dormir, il faut se mettre en état de relaxation. (Trước khi ngủ, cần phải tự đặt mình vào trạng thái thư giãn.)
danh từ giống cái
- sự duỗi
- Relaxation des musclessự duỗi bắp cơ
- (y học) sự thư giãn
- (luật học, pháp lý) sự thả, sự phóng thích (người tù)
- (luật học, pháp lý) sự giảm nhẹ (hình phạt)
- (điện học) sự tích thoát