relaxe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thư giãn, nghỉ ngơi: Hành động làm cho cơ thể và tâm trí trở nên thoải mái, bớt căng thẳng hoặc lo lắng.
- Làm giãn ra, nới lỏng: Hành động làm cho một thứ gì đó (như cơ bắp, quy tắc, sự kiểm soát) trở nên ít căng thẳng hoặc nghiêm ngặt hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Après le travail, il aime relaxer dans son fauteuil. (Sau giờ làm, anh ấy thích thư giãn trên ghế bành.)
- Le médecin lui a dit de relaxer ses muscles. (Bác sĩ bảo anh ta hãy thả lỏng cơ bắp.)
- Les règles se sont relaxées au fil du temps. (Các quy định đã được nới lỏng theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
Se relaxer (động từ phản thân): tự thư giãn.
- Elle prend un bain chaud pour se relaxer. (Cô ấy tắm nước nóng để thư giãn.)
Être relax(e) (tính từ): ở trạng thái thoải mái, thư thái.
- Il a une attitude très relaxe face aux problèmes. (Anh ấy có thái độ rất thoải mái trước các vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
Relaxation (danh từ giống cái): sự thư giãn.
- La relaxation est importante pour la santé. (Sự thư giãn rất quan trọng cho sức khỏe.)
Relaxant(e) (tính từ/danh từ): có tính chất làm thư giãn / thuốc giãn cơ.
- Un massage relaxant. (Một liệu pháp massage thư giãn.)
- Prendre un relaxant musculaire. (Uống thuốc giãn cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Détendre: làm giãn ra, thư giãn.
- Décontracter: thả lỏng, làm cho thoải mái.
- Reposer: nghỉ ngơi.
Từ trái nghĩa
- Tendre: làm căng ra.
- Stresser: làm căng thẳng.
- Contracter: co lại, làm căng cứng.
Lưu ý
- Từ đồng âm: Từ "relaxe" trong ngữ cảnh pháp lý (như được đề cập trong tham chiếu) là một danh từ giống cái có nghĩa hoàn toàn khác: . Đây là một từ chuyên ngành luật. Ví dụ: (Tòa án đã tuyên một quyết định tha bổng.)
- Từ "relaxe" được giải thích chính trong mục này là một động từ phổ biến, có nghĩa là thư giãn.
danh từ giống cái
- (luật học, pháp lý) quyết định tha bổng